Whiskey lúa mạch đen và vermouth đỏ ngọt, gắn kết bằng bitters, dùng không đá. Tinh tế và ấm áp.
- 50 ml — Whiskey lúa mạch đen (rye)
- 20 ml — Vermouth đỏ ngọt
- 1 dash — Angostura bitters
- Cho toàn bộ nguyên liệu vào ly pha có đá.
- Khuấy đến khi thật lạnh.
- Lọc vào ly coupe đã ướp lạnh.
- Trang trí bằng một quả anh đào.
Anh đào maraschino
Định lượng và tỷ lệ
Tổng lượng chất lỏng trước khi thêm đá: 70 ml. Từ lượng nhiều nhất đến ít nhất: whiskey lúa mạch đen (rye) (50 ml) và vermouth đỏ ngọt (20 ml); tỷ lệ 5 : 2. Phần lớn nhất: whiskey lúa mạch đen (rye), 71%. Đong riêng: Angostura bitters (1 dash). Cho bốn ly: whiskey lúa mạch đen (rye) (200 ml), vermouth đỏ ngọt (80 ml) và Angostura bitters (4 dash); tổng cộng 280 ml trước khi thêm đá.
Cách pha và ly
Cách pha: khuấy. Không có nước ép, sữa hay trứng, nên ly này được khuấy chứ không lắc. Số công thức trong danh mục pha theo cách “khuấy”: 167; trong đó lấy whiskey lúa mạch đen (rye) làm nền: 21. Ly: ly coupe; đá: không đá. Còn 182 công thức khác dùng cùng loại ly. Gần nhất về nguyên liệu: Boothby, Greenpoint và Toronto; trong số đó 49 công thức pha cùng cách.
Độ mạnh ra sao?
Danh mục ước tính nồng độ cồn trong ly, tính cả phần đá tan, khoảng 30%. Trong 673 công thức có cồn, 635 công thức nhẹ hơn và 18 công thức mạnh hơn; trung vị là 15%. Trong danh sách IBA “Những ly không thể quên” (34 đồ uống), xếp hạng độ mạnh thứ 2, ngang với 3 đồ uống khác. Nguyên liệu có cồn (3/3): whiskey lúa mạch đen (rye), vermouth đỏ ngọt và Angostura bitters.
Nguyên liệu trong danh mục
- Whiskey lúa mạch đen (rye) — 50 ml trong công thức này, chiếm 71% lượng chất lỏng. Nguyên liệu này có trong 51 công thức của danh mục; 19 công thức trong số đó dùng chung với Angostura bitters.
- Vermouth đỏ ngọt — 20 ml trong công thức này, chiếm 29% lượng chất lỏng. Nguyên liệu này có trong 74 công thức của danh mục; 21 công thức trong số đó dùng chung với Angostura bitters.
- Angostura bitters — 1 dash trong công thức này. Nguyên liệu này có trong 95 công thức của danh mục; 21 công thức trong số đó dùng chung với vermouth đỏ ngọt.
Họ hàng gần
Nguyên liệu chung với Boothby: Angostura bitters, whiskey lúa mạch đen (rye) và vermouth đỏ ngọt. Cùng lượng: Angostura bitters (1 dash). Khác lượng: whiskey lúa mạch đen (rye) ở đây 50 ml, ở kia 60 ml và vermouth đỏ ngọt ở đây 20 ml, ở kia 30 ml. Chỉ có ở kia: orange bitters (2 dash) và vang nổ (30 ml). Chất lỏng: ở kia 120 ml, ở đây 70 ml. Độ cồn: ở kia 21%, ở đây 30%.
Nguyên liệu chung với Greenpoint: Angostura bitters, whiskey lúa mạch đen (rye) và vermouth đỏ ngọt. Cùng lượng: Angostura bitters (1 dash). Khác lượng: whiskey lúa mạch đen (rye) ở đây 50 ml, ở kia 60 ml và vermouth đỏ ngọt ở đây 20 ml, ở kia 15 ml. Chỉ có ở kia: Chartreuse vàng (15 ml) và orange bitters (1 dash). Chất lỏng: ở kia 90 ml, ở đây 70 ml.
Nguyên liệu chung với Gin & It: vermouth đỏ ngọt và Angostura bitters. Khác lượng: vermouth đỏ ngọt ở đây 20 ml, ở kia 30 ml và Angostura bitters ở đây 1 dash, ở kia 2 dash. Chỉ có ở đây: whiskey lúa mạch đen (rye). Chỉ có ở kia: rượu gin (60 ml). Chất lỏng: ở kia 90 ml, ở đây 70 ml. Độ cồn: ở kia 27%, ở đây 30%. Ly ở kia: ly old fashioned.
Nguồn gốc
Tương truyền ra đời tại câu lạc bộ Manhattan ở New York vào thập niên 1870.
Quốc gia xuất xứ theo danh mục: Hoa Kỳ. Có 364 công thức đến từ đó; gần nhất về nguyên liệu: Boothby, Greenpoint và Strictly Business.
Các đồ uống khác trong thư viện
Thư viện này có 10 đồ uống. Các ly còn lại so với Manhattan:
- Aperol Spritz — không có nguyên liệu chung; độ cồn 9% so với 30%; cách pha: rót thẳng vào ly
- Daiquiri — không có nguyên liệu chung; độ cồn 15% so với 30%; cách pha: lắc
- Dry Martini — không có nguyên liệu chung; độ cồn 30% so với 30%
- Espresso Martini — không có nguyên liệu chung; độ cồn 13% so với 30%; cách pha: lắc
- Margarita — không có nguyên liệu chung; độ cồn 16% so với 30%; cách pha: lắc
- Mojito — không có nguyên liệu chung; độ cồn 12% so với 30%; cách pha: rót thẳng vào ly
- Negroni — chung: vermouth đỏ ngọt; độ cồn 24% so với 30%
- Old Fashioned — chung: whiskey lúa mạch đen (rye) và Angostura bitters; độ cồn 35% so với 30%
- Whiskey Sour — không có nguyên liệu chung; độ cồn 13% so với 30%; cách pha: lắc
Nguồn · Siplore