Ghép tên thương mại và hoạt chất

Ghép tên thương mại Hoa Kỳ với tên hoạt chất. Đáp án lấy từ các thẻ học được liên kết.

Luyện tập

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Ghép tên thương mại Hoa Kỳ với tên hoạt chất. Đáp án lấy từ các thẻ học được liên kết.

Cách tính

Ghép tên thương mại Hoa Kỳ với tên hoạt chất. Đáp án lấy từ các thẻ học được liên kết.

Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành. Nội dung thẻ thuốc trong ứng dụng hiện bằng tiếng Anh.

Các cặp tên thương mại Mỹ và tên gốc đã xác minh, theo hệ cơ quan

Tim mạch: Diovan → Valsartan; Avapro → Irbesartan; Entresto → Sacubitril / valsartan; Brilinta → Ticagrelor; Repatha → Evolocumab

Nội tiết: Ozempic → Semaglutid; Basaglar → Insulin glargine; Jardiance → Empagliflozin; Trulicity → Dulaglutide; Admelog → Insulin lispro; Farxiga → Dapagliflozin; Zepbound → Tirzepatide; Tresiba → Insulin degludec; Levemir → Insulin detemir; Humulin 70/30 → Insulin isophane / insulin thường (người); Tradjenta → Linagliptin

Hô hấp: Trelegy Ellipta → Fluticasone furoate / umeclidinium / vilanterol; Spiriva → Tiotropium bromid (ống hít phun sương mềm)

Tâm thần: Lexapro → Escitalopram

Thần kinh: Nurtec → Rimegepant; Mysoline → Primidone

Giảm đau: Percocet → Oxycodon / Acetaminophen

Tiêu hóa: Linzess → Linaclotide; Apriso → Mesalazin; Carafate → Sucralfat; Sutab → Natri sulfat / magnesi sulfat / kali clorid

Truyền nhiễm: Paxlovid → Nirmatrelvir / ritonavir

Tiết niệu - sinh dục: Tezruly → Terazosin

Da liễu: Nystop → Nystatin (bột dùng ngoài da); Tolak → Fluorouracil (kem bôi ngoài da)

Mắt & tai: Cequa → Cyclosporin

Huyết học: Eliquis → Apixaban; Nascobal → Cyanocobalamin; Xarelto → Rivaroxaban

Sức khỏe phụ nữ: Kaitlib Fe → Norethisterone / ethinylestradiol; Sprintec → Norgestimate / ethinyl estradiol; NuvaRing → Etonogestrel / ethinyl estradiol

Luyện tập

Thử ngay tại đây, không cần tài khoản.