Nystatin (bột dùng ngoài da): tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng kháng nấm nhóm polyen của bột nystatin dùng ngoài da đối với Candida, công dụng trong nhiễm trùng da, niêm mạc và các cảnh báo.

Tên gốc?
Nystatin (bột dùng ngoài da)
Biệt dược
Nystop
Nhóm thuốc?
Thuốc kháng nấm nhóm polyen
Cơ chế
Kháng sinh polyen có hoạt tính kìm nấm và diệt nấm in vitro đối với các nấm men nhạy cảm, bao gồm Candida. Thuốc không được hấp thu qua da hoặc niêm mạc còn nguyên vẹn.
Chỉ định
Nhiễm trùng da hoặc da-niêm mạc do Candida albicans hoặc các loài Candida nhạy cảm khác
Tác dụng phụ thường gặp
Phản ứng dị ứng; Cảm giác nóng rát; Ngứa; Phát ban; Đau khi bôi
Cảnh báo
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào; Không dùng toàn thân, đường uống, đặt âm đạo hoặc cho mắt
Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260714 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Nystatin (topical powder): nye-STAT-in

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Da liễu · 18 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Triamcinolon dùng ngoài da

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Corticosteroid dùng ngoài da có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch; cơ chế chống viêm chính xác chưa rõ.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Cảm giác nóng rát; Ngứa

Chỉ có trong thẻ Triamcinolon dùng ngoài da: Chỉ định — Bệnh da đáp ứng với corticosteroid · Tác dụng phụ thường gặp — Kích ứng; Khô da; Viêm nang lông · Cảnh báo — Quá mẫn với một thành phần; Hấp thu toàn thân có thể ức chế trục hạ đồi–tuyến yên–thượng thận và gây tác dụng giống Cushing hoặc tăng đường huyết; Diện tích điều trị rộng, điều trị kéo dài và băng kín làm tăng phơi nhiễm toàn thân; trẻ em nhạy cảm hơn

Clindamycin

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Cơ chế tác dụng trong điều trị mụn trứng cá thông thường chưa được biết.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Cảm giác nóng rát; Ngứa

Chỉ có trong thẻ Clindamycin: Chỉ định — Mụn trứng cá thông thường; chưa xác lập độ an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 12 tuổi đối với dạng gel được trích dẫn · Tác dụng phụ thường gặp — Khô da; Ban đỏ; Da nhờn · Cảnh báo — Tiền sử viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh (chống chỉ định); Viêm ruột từng vùng hoặc viêm loét đại tràng (chống chỉ định); Tiêu chảy, tiêu chảy ra máu và viêm đại tràng giả mạc có thể xảy ra ngay cả với sản phẩm bôi ngoài da này

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.