Linagliptin: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về cách linagliptin ức chế DPP-4 để tăng incretin, công dụng trong đái tháo đường típ 2 ở người lớn và cảnh báo viêm tụy, đau khớp.

Tên gốc?
Linagliptin
Biệt dược
Tradjenta
Nhóm thuốc?
Thuốc ức chế DPP-4
Cơ chế
Ức chế DPP-4, làm tăng GLP-1 và GIP dạng hoạt động; tăng giải phóng insulin phụ thuộc glucose và giảm glucagon.
Chỉ định
Hỗ trợ chế độ ăn và luyện tập để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường típ 2
Tác dụng phụ thường gặp
Viêm mũi họng; Hạ đường huyết khi dùng cùng insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin
Cảnh báo
Viêm tụy; Đau khớp nặng, gây mất khả năng hoạt động; Pemphigoid bọng nước
Tương tác
Chất cảm ứng mạnh P-gp/CYP3A4 (ví dụ rifampicin); Insulin và thuốc kích thích tiết insulin

Nhóm thuốc: Thuốc ức chế DPP-4

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20250827 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Linagliptin: lin-a-GLIP-tin

Đuôi tên chung: -gliptin · Sitagliptin

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc. Đuôi tên giúp ghi nhớ, không phải quy tắc phân nhóm.

Các thuốc khác cùng nhóm

Thuốc ức chế DPP-4: Sitagliptin

Hệ cơ quan

Nội tiết · 27 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Sitagliptin

Cùng nhóm thuốc: Thuốc ức chế DPP-4

Cơ chế: Chất ức chế DPP-4 được cho là tác dụng bằng cách làm chậm quá trình bất hoạt incretin. Thuốc làm tăng và kéo dài nồng độ GLP-1 và GIP dạng hoạt động, vốn tác động lên insulin và glucagon theo cách phụ thuộc glucose.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Viêm mũi họng · Cảnh báo — Viêm tụy

Chỉ có trong thẻ Sitagliptin: Chỉ định — Hỗ trợ chế độ ăn và luyện tập để kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường típ 2 · Tác dụng phụ thường gặp — Nhiễm trùng đường hô hấp trên; Đau đầu · Cảnh báo — Suy tim; Suy thận cấp · Tương tác — Insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin (sulfonylurea)

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.