Học cách insulin detemir, chất tương tự insulin tác dụng kéo dài, điều hòa glucose, công dụng ở người lớn và trẻ em đái tháo đường và cảnh báo hạ đường huyết, hạ kali máu.
Tên gốc?
Insulin detemir
Biệt dược
Levemir
Nhóm thuốc?
Chất tương tự insulin tác dụng kéo dài
Cơ chế
Điều hòa chuyển hóa glucose: kích thích hấp thu glucose ngoại vi, đồng thời ức chế sản xuất glucose ở gan, ly giải lipid và ly giải protein.
Chỉ định
Kiểm soát đường huyết ở người lớn và bệnh nhi mắc đái tháo đường
Tác dụng phụ thường gặp
Hạ đường huyết; Phản ứng dị ứng; Phản ứng tại chỗ tiêm; Loạn dưỡng mỡ; Phát ban / ngứa
Cảnh báo
Hạ đường huyết, có thể đe dọa tính mạng; Không bao giờ dùng chung bút tiêm hoặc kim tiêm; Hạ kali máu
Tương tác
Các thuốc điều trị đái tháo đường khác; Thuốc ức chế men chuyển (ACE) / ARB; Fluoxetine, thuốc ức chế MAO, salicylat
Ngày tài liệu: 20241009 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.
Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.
Cơ chế: Giảm glucose bằng cách kích thích hấp thu glucose ở mô ngoại vi và ức chế sản xuất glucose tại gan; tạo đa hexamer trong mô dưới da.
Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Hạ đường huyết; Phản ứng dị ứng; Phản ứng tại chỗ tiêm; Loạn dưỡng mỡ · Cảnh báo — Hạ đường huyết, có thể đe dọa tính mạng; Không bao giờ dùng chung bút tiêm hoặc kim tiêm; Hạ kali máu · Tương tác — Các thuốc điều trị đái tháo đường khác; Thuốc ức chế men chuyển (ACE) / ARB; Fluoxetine, thuốc ức chế MAO, salicylat
Chỉ có trong thẻ Insulin degludec: Chỉ định — Kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường từ 1 tuổi trở lên · Tác dụng phụ thường gặp — Tăng cân
Cơ chế: Làm giảm glucose máu bằng cách kích thích cơ và mô mỡ thu nhận glucose ở ngoại vi và ức chế gan sản xuất glucose.
Có trên cả hai thẻ: Chỉ định — Kiểm soát đường huyết ở người lớn và bệnh nhi mắc đái tháo đường · Tác dụng phụ thường gặp — Hạ đường huyết; Phản ứng dị ứng; Phản ứng tại chỗ tiêm; Loạn dưỡng mỡ · Cảnh báo — Hạ kali máu
Chỉ có trong thẻ Insulin lispro: Tác dụng phụ thường gặp — Phát ban · Cảnh báo — Hạ đường huyết; Không bao giờ dùng chung bút tiêm hoặc bơm tiêm với người khác · Tương tác — Thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB); Fibrat, fluoxetin, thuốc ức chế MAO
Cơ chế: Điều hòa chuyển hóa glucose: kích thích hấp thu glucose ngoại vi ở cơ và mô mỡ, đồng thời ức chế sản xuất glucose ở gan.
Có trên cả hai thẻ: Chỉ định — Kiểm soát đường huyết ở người lớn và bệnh nhi mắc đái tháo đường · Tác dụng phụ thường gặp — Hạ đường huyết; Phản ứng dị ứng; Phản ứng tại chỗ tiêm; Loạn dưỡng mỡ · Cảnh báo — Hạ kali máu
Chỉ có trong thẻ Insulin aspart: Tác dụng phụ thường gặp — Phát ban · Cảnh báo — Hạ đường huyết; Không bao giờ dùng chung bút tiêm, kim tiêm hoặc ống tiêm · Tương tác — Thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc ức chế men chuyển (ACE), ARB; Fibrat, fluoxetine, thuốc ức chế MAO
Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.
Thống kê sử dụng tùy chọn giúp xác định công cụ nào hữu ích. Câu trả lời, tên dự án và số đo đã nhập không được gửi đi. Công cụ vẫn hoạt động với cả hai lựa chọn.