Insulin degludec: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về cách insulin degludec làm giảm glucose, công dụng trong đái tháo đường từ 1 tuổi và cảnh báo về hạ đường huyết, hạ kali máu.

Tên gốc?
Insulin degludec
Biệt dược
Tresiba
Nhóm thuốc?
Chất tương tự insulin tác dụng kéo dài
Cơ chế
Giảm glucose bằng cách kích thích hấp thu glucose ở mô ngoại vi và ức chế sản xuất glucose tại gan; tạo đa hexamer trong mô dưới da.
Chỉ định
Kiểm soát đường huyết trong đái tháo đường từ 1 tuổi trở lên
Tác dụng phụ thường gặp
Hạ đường huyết; Phản ứng dị ứng; Phản ứng tại chỗ tiêm; Loạn dưỡng mỡ; Tăng cân
Cảnh báo
Hạ đường huyết, có thể đe dọa tính mạng; Không bao giờ dùng chung bút tiêm hoặc kim tiêm; Hạ kali máu
Tương tác
Các thuốc điều trị đái tháo đường khác; Thuốc ức chế men chuyển (ACE) / thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB); Fluoxetine, thuốc ức chế MAO, salicylat

Nhóm thuốc: Insulin

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20240603 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Insulin degludec: IN-su-lin DEG-loo-dek

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Các thuốc khác cùng nhóm

Insulin: Insulin detemir, Insulin isophane / Insulin thường (người), Insulin glargine, Insulin lispro, Insulin aspart

Hệ cơ quan

Nội tiết · 27 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Insulin detemir

Cùng nhóm thuốc: Insulin

Cơ chế: Điều hòa chuyển hóa glucose: kích thích hấp thu glucose ngoại vi, đồng thời ức chế sản xuất glucose ở gan, ly giải lipid và ly giải protein.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Hạ đường huyết; Phản ứng dị ứng; Phản ứng tại chỗ tiêm; Loạn dưỡng mỡ · Cảnh báo — Hạ đường huyết, có thể đe dọa tính mạng; Không bao giờ dùng chung bút tiêm hoặc kim tiêm; Hạ kali máu · Tương tác — Các thuốc điều trị đái tháo đường khác; Thuốc ức chế men chuyển (ACE) / thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB); Fluoxetine, thuốc ức chế MAO, salicylat

Chỉ có trong thẻ Insulin detemir: Chỉ định — Kiểm soát đường huyết ở người lớn và bệnh nhi mắc đái tháo đường · Tác dụng phụ thường gặp — Phát ban / ngứa

Insulin isophane / insulin thường (người)

Cùng nhóm thuốc: Insulin

Cơ chế: Kích thích cơ xương và mô mỡ hấp thu glucose, đồng thời ức chế gan sản xuất glucose; kết hợp insulin tác dụng trung bình với insulin thường khởi phát nhanh hơn.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Hạ đường huyết; Phản ứng tại chỗ tiêm; Loạn dưỡng mỡ; Tăng cân · Cảnh báo — Hạ đường huyết, có thể đe dọa tính mạng; Hạ kali máu

Chỉ có trong thẻ Insulin isophane / insulin thường (người): Chỉ định — Đái tháo đường ở người lớn (kiểm soát đường huyết) · Tác dụng phụ thường gặp — Phù · Cảnh báo — Không bao giờ dùng chung bút tiêm hoặc bơm tiêm · Tương tác — Thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc ức chế ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II; Corticosteroid, thuốc chống loạn thần không điển hình; Thuốc chẹn beta, clonidin (che lấp hạ đường huyết)

Insulin lispro

Cùng nhóm thuốc: Insulin

Cơ chế: Làm giảm glucose máu bằng cách kích thích cơ và mô mỡ thu nhận glucose ở ngoại vi và ức chế gan sản xuất glucose.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Hạ đường huyết; Phản ứng dị ứng; Phản ứng tại chỗ tiêm; Loạn dưỡng mỡ · Cảnh báo — Hạ kali máu

Chỉ có trong thẻ Insulin lispro: Chỉ định — Kiểm soát đường huyết ở người lớn và bệnh nhi mắc đái tháo đường · Tác dụng phụ thường gặp — Phát ban · Cảnh báo — Hạ đường huyết; Không bao giờ dùng chung bút tiêm hoặc bơm tiêm với người khác · Tương tác — Thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB); Fibrat, fluoxetin, thuốc ức chế MAO

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.