Ngày tài liệu: 20220906 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.
Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.
Cơ chế: Thuốc kháng nấm phổ rộng, tác động chủ yếu lên các sinh vật đang phân chia và phát triển; hoạt tính kìm nấm và diệt nấm đối với các loại nấm nhạy cảm được nêu đã được chứng minh in vitro.
Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Ban đỏ; Ngứa; Châm chích / nóng rát
Chỉ có trong thẻ Clotrimazol: Chỉ định — Điều trị tại chỗ bệnh nhiễm nấm Candida ở da do Candida albicans; Lang ben do Malassezia furfur · Tác dụng phụ thường gặp — Phồng rộp / bong tróc da; Kích ứng da · Cảnh báo — Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào (chống chỉ định); Không được dùng dung dịch bôi da này cho mắt
Cơ chế: Tạo phức chelat với các cation đa hóa trị như Fe3+ hoặc Al3+, qua đó ức chế các enzym phụ thuộc kim loại của nấm có vai trò phân hủy peroxid. Mức độ liên quan của đặc tính kháng nấm này với viêm da tiết bã chưa được biết.
Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Ban đỏ; Ngứa
Chỉ có trong thẻ Ciclopirox: Chỉ định — Viêm da tiết bã ở da đầu người lớn · Tác dụng phụ thường gặp — Cảm giác bỏng rát · Cảnh báo — Kích ứng hoặc mẫn cảm tại chỗ; Tránh tiếp xúc với mắt; Đổi màu tóc
Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.
Thống kê sử dụng tùy chọn giúp xác định công cụ nào hữu ích. Câu trả lời, tên dự án và số đo đã nhập không được gửi đi. Công cụ vẫn hoạt động với cả hai lựa chọn.