Ôn thuốc khi học PEBC

Luyện tên hoạt chất và nhóm thuốc cùng tài liệu Canada.

Nếp học có thể duy trì

Bắt đầu bằng tên hoạt chất. Phân biệt tên thương mại Hoa Kỳ với sản phẩm trong nguồn Canada. Không biết một tên Hoa Kỳ không chứng minh thuốc không có tại Canada.

Chọn một nhóm rồi dùng thẻ và tài liệu học để giải thích khác biệt giữa hai thuốc. Dùng bài kiểm tra để chọn chủ đề ôn; dành thời gian riêng cho kỹ năng thực hành.

  1. Từ tên hoạt chất đến tên thương mại
  2. Luyện nhóm thuốc
  3. Kiểm tra cơ chế tác dụng

Phạm vi trang này

Liên kết là Pharmacist Qualifying Examination, không phải Evaluating Examination. Thẻ tiếng Anh dùng nguồn Hoa Kỳ; không phải danh mục thuốc Canada hay đề thi thử PEBC.

Đọc đề cương thi chính thức · PEBC · Pharmacist Qualifying Examination Blueprint

Capsera là công cụ học độc lập. Bài tập được tự biên soạn, không phải câu hỏi thi chính thức và không bao quát toàn bộ kỳ thi.

Lên kế hoạch ôn

Các đuôi tên đã rà soát và nhóm thuốc tương ứng

Thuốc ức chế ACE (-pril): Lisinopril, Benazepril, Enalapril, Ramipril

Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (-sartan): Losartan, Valsartan, Irbesartan, Telmisartan

Thuốc chẹn beta (-olol): Metoprolol, Atenolol, Propranolol, Nebivolol, Bisoprolol

Thuốc ức chế HMG-CoA reductase (-statin): Atorvastatin, Rosuvastatin, Simvastatin, Pravastatin, Lovastatin

Thuốc ức chế bơm proton (-prazole): Omeprazole, Pantoprazole, Esomeprazole magnesium

Thuốc ức chế SGLT2 (-gliflozin): Empagliflozin, Dapagliflozin

Thuốc ức chế DPP-4 (-gliptin): Sitagliptin, Linagliptin

Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 (-glutide): Semaglutid, Dulaglutide, Liraglutide

Thuốc chủ vận thụ thể 5-HT1B/1D (-triptan): Sumatriptan, Rizatriptan

Thuốc ức chế trực tiếp yếu tố Xa (-xaban): Apixaban, Rivaroxaban

Chọn mục tiêu học