Thuốc ức chế trực tiếp yếu tố Xa
So sánh thuốc trong nhóm qua thư viện có liên kết nguồn.
Phân nhóm mô tả một tác dụng hoặc một thành phần của thuốc phối hợp. Một thuốc có thể thuộc nhiều nhóm. Các thuốc cùng nhóm không tự động thay thế nhau; đây là thư viện học tập, không phải hướng dẫn kê đơn.
Thẻ mở bằng ngôn ngữ đã chọn khi có sẵn. Các thẻ khác mở bằng tiếng Anh.
Không tìm thấy thuốc. Hãy thử tên khác.
Tên gốc và cách phát âm
Đuôi tên chung: -xaban · Apixaban, Rivaroxaban
| Apixaban · a-PIX-a-ban |
| Rivaroxaban · riv-a-ROX-a-ban |
Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc. Đuôi tên giúp ghi nhớ, không phải quy tắc phân nhóm.
Hệ cơ quan và các nhóm thuốc liên quan
Hệ cơ quan: Huyết học
Cơ chế của từng thuốc
| Apixaban — Ức chế chọn lọc yếu tố Xa tự do và gắn trong cục máu đông cùng prothrombinase, không phụ thuộc antithrombin III; làm giảm tạo thrombin. |
| Rivaroxaban — Ức chế chọn lọc yếu tố Xa tự do và hoạt tính prothrombinase mà không cần antithrombin, nhờ đó làm giảm tạo thrombin. |
Mỗi tóm tắt là dòng cơ chế trên thẻ học của thuốc đó.
Công dụng của từng thuốc
| Apixaban — Giảm nguy cơ đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở người lớn bị rung nhĩ không do bệnh van tim; Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu sau thay khớp háng hoặc khớp gối ở người lớn; Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi ở người lớn; Giảm nguy cơ tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi ở người lớn sau điều trị ban đầu |
| Rivaroxaban — Giảm nguy cơ đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở người lớn bị rung nhĩ không do bệnh van tim; Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi ở người lớn; điều trị VTE/giảm nguy cơ tái phát ở trẻ em là chỉ định riêng, sau ít nhất 5 ngày điều trị chống đông đường tiêm ban đầu; Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu ở người lớn sau thay khớp háng hoặc khớp gối; Giảm biến cố tim mạch chính ở người lớn bị bệnh động mạch vành, phối hợp với aspirin; Giảm biến cố mạch máu do huyết khối chính ở người lớn bị bệnh động mạch ngoại biên, phối hợp với aspirin |
Mỗi danh sách là dòng công dụng trên thẻ học của thuốc đó.
Cách phân biệt các thuốc này
Thuốc trong nhóm này: 2
Mục có trên nhiều hơn một thẻ trong nhóm này
Chỉ định
Giảm nguy cơ đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở người lớn bị rung nhĩ không do bệnh van tim · 2/2: Apixaban, Rivaroxaban
Tác dụng phụ thường gặp
Chảy máu · 2/2: Apixaban, Rivaroxaban
Nôn (bệnh nhi) · 2/2: Apixaban, Rivaroxaban
Cảnh báo
Hội chứng kháng phospholipid dương tính cả ba xét nghiệm · 2/2: Apixaban, Rivaroxaban
Cảnh báo đóng khung
2/2: Apixaban, Rivaroxaban
Mục chỉ có trên một thẻ trong nhóm này
Apixaban: Tác dụng phụ thường gặp — Đau đầu (bệnh nhi); Chảy máu kinh nguyệt quá nhiều (bệnh nhi) · Cảnh báo — Chảy máu nghiêm trọng, có thể gây tử vong; Không khuyến cáo ở người có van tim nhân tạo · Tương tác — Thuốc đồng thời ức chế P-gp và ức chế mạnh CYP3A4; Thuốc đồng thời cảm ứng P-gp và cảm ứng mạnh CYP3A4; Aspirin, NSAID, thuốc kháng tiểu cầu
Rivaroxaban: Tác dụng phụ thường gặp — Ho (trẻ em); Viêm dạ dày ruột (trẻ em) · Cảnh báo — Chảy máu nghiêm trọng và gây tử vong; Van tim nhân tạo: không khuyến cáo · Tương tác — Thuốc đồng thời ức chế P-gp và ức chế mạnh CYP3A; Thuốc đồng thời cảm ứng P-gp và cảm ứng mạnh CYP3A; Các thuốc chống đông khác
Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.