Thuốc chủ vận thụ thể 5-HT1B/1D
So sánh thuốc trong nhóm qua thư viện có liên kết nguồn.
Phân nhóm mô tả một tác dụng hoặc một thành phần của thuốc phối hợp. Một thuốc có thể thuộc nhiều nhóm. Các thuốc cùng nhóm không tự động thay thế nhau; đây là thư viện học tập, không phải hướng dẫn kê đơn.
Thẻ mở bằng ngôn ngữ đã chọn khi có sẵn. Các thẻ khác mở bằng tiếng Anh.
Không tìm thấy thuốc. Hãy thử tên khác.
Tên gốc và cách phát âm
Đuôi tên chung: -triptan · Sumatriptan, Rizatriptan
| Sumatriptan · soo-ma-TRIP-tan |
| Rizatriptan · rye-za-TRIP-tan |
Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc. Đuôi tên giúp ghi nhớ, không phải quy tắc phân nhóm.
Hệ cơ quan và các nhóm thuốc liên quan
Hệ cơ quan: Thần kinh
Cơ chế của từng thuốc
| Sumatriptan — Được cho là tác động trong đau nửa đầu thông qua chủ vận 5-HT1B/1D trên mạch máu nội sọ và dây thần kinh cảm giác thuộc hệ sinh ba, gây co mạch vùng sọ và giảm giải phóng neuropeptide tiền viêm. |
| Rizatriptan — Được cho là điều trị migraine bằng cách gắn vào thụ thể 5-HT1B/1D trên mạch máu nội sọ và dây thần kinh cảm giác của hệ sinh ba. |
Mỗi tóm tắt là dòng cơ chế trên thẻ học của thuốc đó.
Công dụng của từng thuốc
| Sumatriptan — Điều trị cấp cơn đau nửa đầu có hoặc không có tiền triệu ở người lớn |
| Rizatriptan — Cơn migraine cấp có hoặc không có tiền triệu ở người lớn và trẻ 6–17 tuổi sau khi đã chẩn đoán rõ migraine; không dùng để dự phòng migraine |
Mỗi danh sách là dòng công dụng trên thẻ học của thuốc đó.
Cách phân biệt các thuốc này
Thuốc trong nhóm này: 2
Mục chỉ có trên một thẻ trong nhóm này
Sumatriptan: Tác dụng phụ thường gặp — Dị cảm; Cảm giác nóng/lạnh; Đau / tức ngực; Áp lực ở cổ/họng/hàm; Chóng mặt kiểu xoay · Cảnh báo — Chống chỉ định trong bệnh động mạch vành thiếu máu cục bộ hoặc co thắt mạch; Đột quỵ / TIA, WPW, tăng huyết áp không kiểm soát; Hội chứng serotonin; đau đầu do lạm dụng thuốc · Tương tác — Thuốc chứa ergot / thuốc chủ vận 5-HT1 khác; Thuốc ức chế MAO-A; SSRI / SNRI (hội chứng serotonin)
Rizatriptan: Tác dụng phụ thường gặp — Suy nhược / mệt mỏi; Buồn ngủ; Cảm giác đau / đè ép; Chóng mặt · Cảnh báo — Thiếu máu cục bộ / nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực Prinzmetal; Đột quỵ và xuất huyết não; Hội chứng serotonin · Tương tác — Propranolol; Thuốc chứa ergot; Các chất chủ vận 5-HT1 khác
Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.