Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1
So sánh thuốc trong nhóm qua thư viện có liên kết nguồn.
Phân nhóm mô tả một tác dụng hoặc một thành phần của thuốc phối hợp. Một thuốc có thể thuộc nhiều nhóm. Các thuốc cùng nhóm không tự động thay thế nhau; đây là thư viện học tập, không phải hướng dẫn kê đơn.
Thẻ mở bằng ngôn ngữ đã chọn khi có sẵn. Các thẻ khác mở bằng tiếng Anh.
Không tìm thấy thuốc. Hãy thử tên khác.
Thuốc còn có tác dụng khác; nhóm này chỉ mô tả một tác dụng.
Tên gốc và cách phát âm
Đuôi tên chung: -glutide · Semaglutide, Dulaglutide, Liraglutide
| Semaglutide · sem-a-GLOO-tide |
| Dulaglutide · doo-la-GLOO-tide |
| Tirzepatide · tir-ZEP-a-tide |
| Liraglutide · LIR-a-GLOO-tide |
Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc. Đuôi tên giúp ghi nhớ, không phải quy tắc phân nhóm.
Hệ cơ quan và các nhóm thuốc liên quan
Hệ cơ quan: Nội tiết
Cơ chế của từng thuốc
| Semaglutid — Chất tương tự GLP-1 gắn chọn lọc và hoạt hóa thụ thể GLP-1; sự gắn kết với albumin tạo thời gian bán thải dài. |
| Dulaglutide — Hoạt hóa thụ thể GLP-1 trên tế bào beta, làm tăng cAMP để giải phóng insulin phụ thuộc glucose; làm giảm glucagon và làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày. |
| Tirzepatide — Hoạt hóa cả thụ thể GIP và thụ thể GLP-1; GLP-1 điều hòa cảm giác thèm ăn và lượng calo nạp vào. Một diacid béo kéo dài thời gian bán thải. |
| Liraglutide — Chất tương tự GLP-1 được acyl hóa; hoạt hóa thụ thể GLP-1 (gắn với adenylyl cyclase) để cải thiện kiểm soát đường huyết. |
Mỗi tóm tắt là dòng cơ chế trên thẻ học của thuốc đó.
Công dụng của từng thuốc
| Semaglutid — Bổ trợ cho chế độ ăn và tập luyện để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường týp 2; Giảm nguy cơ biến cố tim mạch lớn ở người lớn mắc đái tháo đường týp 2 và bệnh tim mạch đã xác định; Giảm nguy cơ giảm eGFR kéo dài, bệnh thận giai đoạn cuối hoặc tử vong tim mạch ở người lớn mắc đái tháo đường týp 2 và bệnh thận mạn |
| Dulaglutide — Hỗ trợ chế độ ăn và luyện tập để kiểm soát đường huyết ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên mắc đái tháo đường típ 2; Giảm các biến cố tim mạch bất lợi chính ở người lớn mắc đái tháo đường típ 2 có bệnh tim mạch đã xác định hoặc nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch |
| Tirzepatide — Kết hợp chế độ ăn giảm calo và tăng hoạt động thể chất, giảm và duy trì cân nặng lâu dài ở người lớn béo phì, hoặc thừa cân kèm ít nhất một bệnh đồng mắc liên quan đến cân nặng; Kết hợp chế độ ăn giảm calo và tăng hoạt động thể chất, ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ mức độ trung bình đến nặng ở người lớn béo phì |
| Liraglutide — Hỗ trợ chế độ ăn và luyện tập để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên mắc đái tháo đường típ 2 |
Mỗi danh sách là dòng công dụng trên thẻ học của thuốc đó.
Cách phân biệt các thuốc này
Thuốc trong nhóm này: 4
Không có trong danh sách đuôi tên -glutide đã rà soát: Tirzepatide
Tirzepatide — Chất chủ vận kép thụ thể GIP và GLP-1; việc xếp vào nhóm này dựa trên tác dụng GLP-1 của thuốc, không phải cơ chế chỉ có một đích.
Mục có trên nhiều hơn một thẻ trong nhóm này
Tác dụng phụ thường gặp
Buồn nôn · 4/4: Semaglutid, Dulaglutide, Tirzepatide, Liraglutide
Nôn · 4/4: Semaglutid, Dulaglutide, Tirzepatide, Liraglutide
Tiêu chảy · 4/4: Semaglutid, Dulaglutide, Tirzepatide, Liraglutide
Đau bụng · 3/4: Semaglutid, Dulaglutide, Tirzepatide
Táo bón · 3/4: Semaglutid, Tirzepatide, Liraglutide
Giảm thèm ăn · 2/4: Dulaglutide, Liraglutide
Cảnh báo
Viêm tụy cấp · 4/4: Semaglutid, Dulaglutide, Tirzepatide, Liraglutide
Hạ đường huyết khi dùng với insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin · 3/4: Semaglutid, Dulaglutide, Liraglutide
Tương tác
Thuốc uống (chậm làm rỗng dạ dày) · 3/4: Semaglutid, Dulaglutide, Tirzepatide
Cảnh báo đóng khung
4/4: Semaglutid, Dulaglutide, Tirzepatide, Liraglutide
Cùng nội dung cảnh báo đóng khung trên: Dulaglutide, Tirzepatide
Mục chỉ có trên một thẻ trong nhóm này
Semaglutid: Cảnh báo — Biến chứng bệnh võng mạc đái tháo đường · Tương tác — Thuốc kích thích tiết insulin (ví dụ sulfonylurea); Insulin
Dulaglutide: Cảnh báo — Phản ứng tiêu hóa nặng / tổn thương thận cấp · Tương tác — Thuốc kích thích tiết insulin / insulin; Warfarin (chỉ số điều trị hẹp)
Tirzepatide: Cảnh báo — Phản ứng bất lợi nặng trên đường tiêu hóa; Bệnh túi mật cấp · Tương tác — Insulin hoặc sulfonylurea
Liraglutide: Cảnh báo — Tổn thương thận cấp do giảm thể tích tuần hoàn · Tương tác — Thuốc uống (làm rỗng dạ dày chậm)
Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.