Thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine
So sánh thuốc trong nhóm qua thư viện có liên kết nguồn.
Phân nhóm mô tả một tác dụng hoặc một thành phần của thuốc phối hợp. Một thuốc có thể thuộc nhiều nhóm. Các thuốc cùng nhóm không tự động thay thế nhau; đây là thư viện học tập, không phải hướng dẫn kê đơn.
Thẻ mở bằng ngôn ngữ đã chọn khi có sẵn. Các thẻ khác mở bằng tiếng Anh.
Không tìm thấy thuốc. Hãy thử tên khác.
Thuốc phối hợp: phân nhóm áp dụng cho thành phần liên quan.
Thuốc phối hợp: phân nhóm áp dụng cho thành phần liên quan.
Tên gốc và cách phát âm
| Amlodipine · am-LOE-di-peen |
| Olmesartan · ol-me-SAR-tan |
| Hydrochlorothiazide · hye-droe-klor-oh-THYE-a-zide |
| Benazepril · ben-AY-ze-pril |
Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.
Hệ cơ quan và các nhóm thuốc liên quan
Hệ cơ quan: Tim mạch
Cơ chế của từng thuốc
| Amlodipin — Thuốc đối kháng calci nhóm dihydropyridin, ức chế dòng ion calci đi qua màng vào cơ trơn mạch máu và cơ tim. |
| Olmesartan / amlodipine / hydrochlorothiazide — Olmesartan chẹn tác dụng của angiotensin II, amlodipine chẹn dòng calci đi vào cơ trơn mạch máu, và HCTZ tăng thải natri và clorua. |
| Amlodipin / Benazepril — Benazepril ức chế ACE, làm giảm angiotensin II và aldosteron; amlodipin là thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin. |
Mỗi tóm tắt là dòng cơ chế trên thẻ học của thuốc đó.
Công dụng của từng thuốc
| Amlodipin — Tăng huyết áp; Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính; Đau thắt ngực do co thắt mạch đã được xác nhận hoặc nghi ngờ; Giảm nguy cơ nhập viện do đau thắt ngực hoặc tái thông mạch vành ở bệnh nhân có bệnh động mạch vành mới được xác nhận bằng chụp mạch, không bị suy tim và không có phân suất tống máu dưới 40% |
| Olmesartan / amlodipine / hydrochlorothiazide — Tăng huyết áp cần dùng phối hợp olmesartan/amlodipine/hydrochlorothiazide đã chọn; không chỉ định cho điều trị khởi đầu |
| Amlodipin / Benazepril — Tăng huyết áp không kiểm soát được bằng đơn trị liệu |
Mỗi danh sách là dòng công dụng trên thẻ học của thuốc đó.
Cách phân biệt các thuốc này
Thuốc trong nhóm này: 3 · một hoạt chất: 1 · thuốc phối hợp: 2
Cũng thuộc các nhóm thuốc khác: Olmesartan / amlodipine / hydrochlorothiazide (Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, Thuốc lợi tiểu thiazide và giống thiazide) · Amlodipin / Benazepril (Thuốc ức chế ACE)
Mục có trên nhiều hơn một thẻ trong nhóm này
Tác dụng phụ thường gặp
Phù · 2/3: Amlodipin, Amlodipin / benazepril
Chóng mặt · 2/3: Amlodipin, Olmesartan / amlodipine / hydrochlorothiazide
Tương tác
NSAID · 2/3: Olmesartan / amlodipine / hydrochlorothiazide, Amlodipin / benazepril
Lithi · 2/3: Olmesartan / amlodipine / hydrochlorothiazide, Amlodipin / benazepril
Cảnh báo đóng khung
2/3: Olmesartan / amlodipine / hydrochlorothiazide, Amlodipin / benazepril
Mục chỉ có trên một thẻ trong nhóm này
Amlodipin: Tác dụng phụ thường gặp — Đỏ bừng; Đánh trống ngực · Cảnh báo — Hạ huyết áp có triệu chứng; Đau thắt ngực nặng hơn hoặc nhồi máu cơ tim cấp; Suy giảm chức năng gan nặng · Tương tác — Thuốc ức chế CYP3A; Simvastatin; Cyclosporin, tacrolimus
Olmesartan / amlodipine / hydrochlorothiazide: Tác dụng phụ thường gặp — Phù ngoại biên; Đau đầu; Mệt mỏi; Co thắt cơ · Cảnh báo — Hạ huyết áp ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn; Rối loạn cân bằng dịch và điện giải; Bệnh lý ruột giống sprue · Tương tác — Aliskiren (ở người đái tháo đường)
Amlodipin / benazepril: Tác dụng phụ thường gặp — Ho · Cảnh báo — Phù mạch / phản ứng dạng phản vệ; Hạ huyết áp và tăng kali máu; Chống chỉ định dùng cùng thuốc ức chế neprilysin · Tương tác — Thuốc bổ sung kali / thuốc lợi tiểu giữ kali
Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.