Thuốc chẹn thụ thể alpha-1

So sánh thuốc trong nhóm qua thư viện có liên kết nguồn.

Phân nhóm mô tả một tác dụng hoặc một thành phần của thuốc phối hợp. Một thuốc có thể thuộc nhiều nhóm. Các thuốc cùng nhóm không tự động thay thế nhau; đây là thư viện học tập, không phải hướng dẫn kê đơn.

Thẻ mở bằng ngôn ngữ đã chọn khi có sẵn. Các thẻ khác mở bằng tiếng Anh.

Tamsulosin
Carvedilol

Thuốc còn có tác dụng khác; nhóm này chỉ mô tả một tác dụng.

Doxazosin
TerazosinTezruly
Labetalol

Thuốc còn có tác dụng khác; nhóm này chỉ mô tả một tác dụng.

Tên gốc và cách phát âm

Tamsulosin · tam-SOO-loe-sin
Carvedilol · KAR-ve-dil-ol
Doxazosin · dox-AY-zoe-sin
Terazosin · ter-AY-zoe-sin
Labetalol · la-BET-a-lol

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan và các nhóm thuốc liên quan

Hệ cơ quan: Tiết niệu - sinh dục · Tim mạch

Cơ chế của từng thuốc

Tamsulosin — Chẹn thụ thể adrenergic alpha-1 với tính chọn lọc đối với các thụ thể ở tuyến tiền liệt người. Giãn cơ trơn tuyến tiền liệt và cổ bàng quang giúp cải thiện dòng nước tiểu và triệu chứng tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.
Carvedilol — Hỗn hợp racemic: tác dụng chẹn beta không chọn lọc từ đồng phân đối quang S(-), còn tác dụng chẹn alpha-1 từ cả hai đồng phân đối quang; không có hoạt tính cường giao cảm nội tại.
Doxazosin — Chẹn chọn lọc thụ thể alpha-1 sau khớp nối, làm giảm sức cản niệu đạo và sức cản mạch máu toàn thân.
Terazosin — Đối kháng thụ thể adrenergic alpha-1; làm giãn cơ trơn, giảm thành phần động của tắc nghẽn đường ra do phì đại lành tính tuyến tiền liệt.
Labetalol — Kết hợp tác dụng chẹn alpha-1 chọn lọc, cạnh tranh với chẹn beta không chọn lọc, cạnh tranh.

Mỗi tóm tắt là dòng cơ chế trên thẻ học của thuốc đó.

Công dụng của từng thuốc

Tamsulosin — Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (dấu hiệu và triệu chứng)
Carvedilol — Suy tim mạn từ nhẹ đến nặng do thiếu máu cục bộ hoặc bệnh cơ tim, thường dùng cùng các thuốc suy tim khác; Giảm tử vong tim mạch ở người sống sót sau nhồi máu cơ tim cấp, ổn định về lâm sàng, có phân suất tống máu thất trái từ 40% trở xuống; Tăng huyết áp nguyên phát
Doxazosin — Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (dấu hiệu và triệu chứng); Tăng huyết áp
Terazosin — Dấu hiệu và triệu chứng phì đại lành tính tuyến tiền liệt ở nam giới trưởng thành; Tăng huyết áp ở người lớn
Labetalol — Tăng huyết áp ở người lớn

Mỗi danh sách là dòng công dụng trên thẻ học của thuốc đó.

Cách phân biệt các thuốc này

Thuốc trong nhóm này: 5

Cũng thuộc các nhóm thuốc khác: Carvedilol (Thuốc chẹn beta) · Labetalol (Thuốc chẹn beta)

Theo hệ cơ quan: Tiết niệu - sinh dục (Tamsulosin, Doxazosin, Terazosin) · Tim mạch (Carvedilol, Labetalol)

Carvedilol — Cũng chẹn thụ thể beta; việc thuộc nhóm alpha-1 không có nghĩa là chỉ có một cơ chế.

Labetalol — Cũng chẹn thụ thể beta; việc thuộc nhóm alpha-1 không có nghĩa là chỉ có một cơ chế.

Mục có trên nhiều hơn một thẻ trong nhóm này

Chỉ định

Tăng huyết áp ở người lớn · 2/5: Terazosin, Labetalol

Tác dụng phụ thường gặp

Chóng mặt · 4/5: Tamsulosin, Carvedilol, Doxazosin, Labetalol

Mệt mỏi · 3/5: Carvedilol, Doxazosin, Labetalol

Suy nhược · 2/5: Tamsulosin, Terazosin

Hạ huyết áp · 2/5: Carvedilol, Doxazosin

Cảnh báo

Hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật · 2/5: Tamsulosin, Doxazosin

Hạ huyết áp tư thế / ngất · 2/5: Doxazosin, Labetalol

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.