Thuốc kháng muscarinic tác dụng trên bàng quang
So sánh thuốc trong nhóm qua thư viện có liên kết nguồn.
Phân nhóm mô tả một tác dụng hoặc một thành phần của thuốc phối hợp. Một thuốc có thể thuộc nhiều nhóm. Các thuốc cùng nhóm không tự động thay thế nhau; đây là thư viện học tập, không phải hướng dẫn kê đơn.
Thẻ mở bằng ngôn ngữ đã chọn khi có sẵn. Các thẻ khác mở bằng tiếng Anh.
Không tìm thấy thuốc. Hãy thử tên khác.
Tên gốc và cách phát âm
| Oxybutynin · ox-i-BYOO-ti-nin |
| Solifenacin · sol-i-FEN-a-sin |
Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.
Hệ cơ quan và các nhóm thuốc liên quan
Hệ cơ quan: Tiết niệu - sinh dục
Cơ chế của từng thuốc
| Oxybutynin — Làm giãn cơ trơn bàng quang nhờ tác dụng chống co thắt trực tiếp và ức chế tác dụng muscarinic của acetylcholin. |
| Solifenacin — Chất đối kháng cạnh tranh thụ thể muscarinic; các thụ thể muscarinic trung gian cho sự co cơ trơn bàng quang theo cơ chế cholinergic. |
Mỗi tóm tắt là dòng cơ chế trên thẻ học của thuốc đó.
Công dụng của từng thuốc
| Oxybutynin — Bàng quang tăng hoạt kèm tiểu không tự chủ do tiểu gấp, tiểu gấp và tiểu nhiều lần; Triệu chứng tăng hoạt cơ detrusor liên quan đến bệnh lý thần kinh ở trẻ từ 6 tuổi trở lên |
| Solifenacin — Bàng quang tăng hoạt kèm tiểu gấp, tiểu nhiều lần hoặc tiểu không tự chủ do gấp ở người lớn |
Mỗi danh sách là dòng công dụng trên thẻ học của thuốc đó.
Cách phân biệt các thuốc này
Thuốc trong nhóm này: 2
Mục có trên nhiều hơn một thẻ trong nhóm này
Tác dụng phụ thường gặp
Khô miệng · 2/2: Oxybutynin, Solifenacin
Táo bón · 2/2: Oxybutynin, Solifenacin
Mục chỉ có trên một thẻ trong nhóm này
Oxybutynin: Tác dụng phụ thường gặp — Tiêu chảy; Đau đầu; Ngủ gà · Cảnh báo — Chống chỉ định: bí tiểu, ứ đọng dạ dày hoặc giảm nhu động tiêu hóa nặng; glôcôm góc hẹp không kiểm soát; Phù mạch; Tác dụng kháng cholinergic trên thần kinh trung ương · Tương tác — Các thuốc kháng cholinergic khác; Thuốc tăng nhu động (metoclopramid)
Solifenacin: Tác dụng phụ thường gặp — Nhiễm khuẩn đường tiết niệu; Nhìn mờ · Cảnh báo — Phù mạch và phản vệ; Bí tiểu (tắc nghẽn đường ra); Kéo dài QT ở bệnh nhân nguy cơ cao · Tương tác — Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ ketoconazol)
Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.