Torasemid: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng của torasemid, thuốc lợi tiểu quai, trên quai Henle, công dụng trong phù và tăng huyết áp cùng nguy cơ hạ huyết áp và độc tính trên tai.

Tên gốc?
Torasemid
Nhóm thuốc?
Thuốc lợi tiểu quai
Cơ chế
Các nghiên cứu vi chọc trên động vật cho thấy thuốc ức chế chất vận chuyển Na+/K+/2Cl− từ phía lòng ống của nhánh lên dày quai Henle, gây lợi tiểu.
Chỉ định
Phù (suy tim, bệnh thận hoặc bệnh gan); Tăng huyết áp
Tác dụng phụ thường gặp
Đi tiểu quá nhiều; Hạ huyết áp; Rối loạn điện giải
Cảnh báo
Hạ huyết áp / suy giảm chức năng thận; Rối loạn điện giải và chuyển hóa; Độc tính trên tai
Tương tác
NSAID; Cơ chất của CYP2C9 (warfarin, phenytoin); Lithi

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Nhóm thuốc: Thuốc lợi tiểu quai

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260827 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Torsemide: TORE-se-mide

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Các thuốc khác cùng nhóm

Thuốc lợi tiểu quai: Bumetanide, Furosemid

Hệ cơ quan

Tim mạch · 47 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Furosemid

Cùng nhóm thuốc: Thuốc lợi tiểu quai

Cơ chế: Ức chế tái hấp thu natri và clorid ở quai Henle cũng như ở ống lượn gần và ống lượn xa.

Có trên cả hai thẻ: Cảnh báo — Độc tính trên tai · Tương tác — Lithi

Chỉ có trong thẻ Furosemid: Chỉ định — Phù do suy tim sung huyết, xơ gan hoặc bệnh thận ở người lớn và trẻ em; Tăng huyết áp ở người lớn, dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác · Tác dụng phụ thường gặp — Chán ăn; Buồn nôn; Chóng mặt; Nhạy cảm với ánh sáng · Cảnh báo — Mất dịch và điện giải; Hôn mê gan ở người xơ gan · Tương tác — Aminoglycosid (độc tính trên tai); Salicylat liều cao

Bumetanide

Cùng nhóm thuốc: Thuốc lợi tiểu quai

Cơ chế: Thuốc lợi tiểu quai; ức chế tái hấp thu natri và clorua ở nhánh lên của quai Henle.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Hạ huyết áp

Chỉ có trong thẻ Bumetanide: Chỉ định — Phù liên quan đến suy tim sung huyết ở người lớn; Phù liên quan đến bệnh gan ở người lớn; Phù liên quan đến bệnh thận, kể cả hội chứng thận hư, ở người lớn · Tác dụng phụ thường gặp — Chuột rút cơ; Chóng mặt; Đau đầu; Buồn nôn · Cảnh báo — Chống chỉ định khi vô niệu; Hôn mê gan, mất điện giải nặng; Phản ứng da nghiêm trọng (hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc)

Lisinopril

Cùng hệ cơ quan: Tim mạch

Cơ chế: Ức chế enzym chuyển angiotensin, ngăn chuyển angiotensin I thành angiotensin II và ức chế hệ renin–angiotensin–aldosteron.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Hạ huyết áp · Tương tác — NSAID; Lithi

Chỉ có trong thẻ Lisinopril: Chỉ định — Tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên; Điều trị bổ trợ suy tim; Giảm tỷ lệ tử vong sau nhồi máu cơ tim cấp ở bệnh nhân ổn định về huyết động được điều trị trong 24 giờ đầu · Tác dụng phụ thường gặp — Đau đầu; Chóng mặt; Ho; Đau ngực · Cảnh báo — Phù mạch; Tăng kali máu; Suy giảm chức năng thận · Tương tác — Thuốc lợi tiểu

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.