Clotrimazol: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng kháng nấm phổ rộng của clotrimazol, công dụng trong nhiễm nấm Candida ở da và lang ben cùng cảnh báo không dùng cho mắt.

Tên gốc?
Clotrimazol
Nhóm thuốc?
Thuốc kháng nấm nhóm azol (dùng ngoài da)
Cơ chế
Thuốc kháng nấm phổ rộng, tác động chủ yếu lên các sinh vật đang phân chia và phát triển; hoạt tính kìm nấm và diệt nấm đối với các loại nấm nhạy cảm được nêu đã được chứng minh in vitro.
Chỉ định
Điều trị tại chỗ bệnh nhiễm nấm Candida ở da do Candida albicans; Lang ben do Malassezia furfur
Tác dụng phụ thường gặp
Ban đỏ; Châm chích / nóng rát; Phồng rộp / bong tróc da; Ngứa; Kích ứng da
Cảnh báo
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào (chống chỉ định); Không được dùng dung dịch bôi da này cho mắt

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260716 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Clotrimazole: kloe-TRIM-a-zole

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Da liễu · 18 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Fluorouracil (kem bôi ngoài da)

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Chặn quá trình methyl hóa acid deoxyuridylic thành acid thymidylic, gây cản trở tổng hợp DNA và ở mức độ ít hơn là RNA.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Ban đỏ; Châm chích / nóng rát; Ngứa

Chỉ có trong thẻ Fluorouracil (kem bôi ngoài da): Chỉ định — Dày sừng quang hóa (mặt, tai, da đầu) · Tác dụng phụ thường gặp — Bong vảy / khô da; Đóng vảy tiết · Cảnh báo — Chống chỉ định khi mang thai; Thiếu hụt DPD (chống chỉ định); Tránh vùng quanh mắt; nhạy cảm ánh sáng

Tretinoin

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Hoạt hóa các thụ thể acid retinoic (RAR-alpha, beta, gamma), vốn có thể làm thay đổi sự tăng trưởng và biệt hóa của tế bào biểu mô.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Ban đỏ; Kích ứng da

Chỉ có trong thẻ Tretinoin: Chỉ định — Mụn trứng cá thông thường ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, với gel vi cầu được trích dẫn · Tác dụng phụ thường gặp — Nóng rát da; Bong tróc; Khô da · Cảnh báo — Kích ứng da tại chỗ; Nhạy cảm với ánh sáng; Mụn viêm nặng hơn trong giai đoạn đầu

Ciclopirox

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Tạo phức chelat với các cation đa hóa trị như Fe3+ hoặc Al3+, qua đó ức chế các enzym phụ thuộc kim loại của nấm có vai trò phân hủy peroxid. Mức độ liên quan của đặc tính kháng nấm này với viêm da tiết bã chưa được biết.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Ban đỏ; Ngứa

Chỉ có trong thẻ Ciclopirox: Chỉ định — Viêm da tiết bã ở da đầu người lớn · Tác dụng phụ thường gặp — Cảm giác bỏng rát · Cảnh báo — Kích ứng hoặc mẫn cảm tại chỗ; Tránh tiếp xúc với mắt; Đổi màu tóc

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.