Tretinoin: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng của tretinoin trên thụ thể acid retinoic, công dụng trong mụn trứng cá từ 12 tuổi và các cảnh báo như nhạy cảm ánh sáng.

Tên gốc?
Tretinoin
Nhóm thuốc?
Retinoid tại chỗ
Cơ chế
Hoạt hóa các thụ thể acid retinoic (RAR-alpha, beta, gamma), vốn có thể làm thay đổi sự tăng trưởng và biệt hóa của tế bào biểu mô.
Chỉ định
Mụn trứng cá thông thường ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, với gel vi cầu được trích dẫn
Tác dụng phụ thường gặp
Kích ứng da; Nóng rát da; Ban đỏ; Bong tróc; Khô da
Cảnh báo
Kích ứng da tại chỗ; Nhạy cảm với ánh sáng; Mụn viêm nặng hơn trong giai đoạn đầu

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260429 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Tretinoin: TRET-i-noyn

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Da liễu · 18 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Clindamycin

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Cơ chế tác dụng trong điều trị mụn trứng cá thông thường chưa được biết.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Ban đỏ; Khô da

Chỉ có trong thẻ Clindamycin: Chỉ định — Mụn trứng cá thông thường; chưa xác lập độ an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 12 tuổi đối với dạng gel được trích dẫn · Tác dụng phụ thường gặp — Cảm giác rát; Ngứa; Da nhờn · Cảnh báo — Tiền sử viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh (chống chỉ định); Viêm ruột từng vùng hoặc viêm loét đại tràng (chống chỉ định); Tiêu chảy, tiêu chảy ra máu và viêm đại tràng giả mạc có thể xảy ra ngay cả với sản phẩm bôi ngoài da này

Clotrimazol

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Thuốc kháng nấm phổ rộng, tác động chủ yếu lên các sinh vật đang phân chia và phát triển; hoạt tính kìm nấm và diệt nấm đối với các loại nấm nhạy cảm được nêu đã được chứng minh in vitro.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Kích ứng da; Ban đỏ

Chỉ có trong thẻ Clotrimazol: Chỉ định — Điều trị tại chỗ bệnh nhiễm nấm Candida ở da do Candida albicans; Lang ben do Malassezia furfur · Tác dụng phụ thường gặp — Châm chích / nóng rát; Phồng rộp / bong tróc da; Ngứa · Cảnh báo — Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào (chống chỉ định); Không được dùng dung dịch bôi da này cho mắt

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.