Clindamycin: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về công dụng của clindamycin bôi ngoài da trong mụn trứng cá thông thường, tác dụng trên da như khô và rát, cùng nguy cơ viêm đại tràng ngay cả khi bôi.

Tên gốc?
Clindamycin
Nhóm thuốc?
Thuốc kháng khuẩn dùng ngoài da (dẫn xuất lincomycin)
Cơ chế
Cơ chế tác dụng trong điều trị mụn trứng cá thông thường chưa được biết.
Chỉ định
Mụn trứng cá thông thường; chưa xác lập độ an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 12 tuổi đối với dạng gel được trích dẫn
Tác dụng phụ thường gặp
Khô da; Cảm giác rát; Ngứa; Ban đỏ; Da nhờn
Cảnh báo
Tiền sử viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh (chống chỉ định); Viêm ruột từng vùng hoặc viêm loét đại tràng (chống chỉ định); Tiêu chảy, tiêu chảy ra máu và viêm đại tràng giả mạc có thể xảy ra ngay cả với sản phẩm bôi ngoài da này
Tương tác
Thuốc chẹn thần kinh cơ

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260702 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Clindamycin: klin-da-MYE-sin

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Da liễu · 18 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Triamcinolon dùng ngoài da

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Corticosteroid dùng ngoài da có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch; cơ chế chống viêm chính xác chưa rõ.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Khô da; Cảm giác rát; Ngứa

Chỉ có trong thẻ Triamcinolon dùng ngoài da: Chỉ định — Bệnh da đáp ứng với corticosteroid · Tác dụng phụ thường gặp — Kích ứng; Viêm nang lông · Cảnh báo — Quá mẫn với một thành phần; Hấp thu toàn thân có thể ức chế trục hạ đồi–tuyến yên–thượng thận và gây tác dụng giống Cushing hoặc tăng đường huyết; Diện tích điều trị rộng, điều trị kéo dài và băng kín làm tăng phơi nhiễm toàn thân; trẻ em nhạy cảm hơn

Tretinoin

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Hoạt hóa các thụ thể acid retinoic (RAR-alpha, beta, gamma), vốn có thể làm thay đổi sự tăng trưởng và biệt hóa của tế bào biểu mô.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Khô da; Ban đỏ

Chỉ có trong thẻ Tretinoin: Chỉ định — Mụn trứng cá thông thường ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, với gel vi cầu được trích dẫn · Tác dụng phụ thường gặp — Kích ứng da; Nóng rát da; Bong tróc · Cảnh báo — Kích ứng da tại chỗ; Nhạy cảm với ánh sáng; Mụn viêm nặng hơn trong giai đoạn đầu

Nystatin (bột dùng ngoài da)

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Kháng sinh polyen có hoạt tính kìm nấm và diệt nấm in vitro đối với các nấm men nhạy cảm, bao gồm Candida. Thuốc không được hấp thu qua da hoặc niêm mạc còn nguyên vẹn.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Cảm giác rát; Ngứa

Chỉ có trong thẻ Nystatin (bột dùng ngoài da): Chỉ định — Nhiễm trùng da hoặc da-niêm mạc do Candida albicans hoặc các loài Candida nhạy cảm khác · Tác dụng phụ thường gặp — Phản ứng dị ứng; Phát ban; Đau khi bôi · Cảnh báo — Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào; Không dùng toàn thân, đường uống, đặt âm đạo hoặc cho mắt

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.