Triamcinolon dùng ngoài da: thẻ học dược lý

Học cơ chế, chỉ định, tác dụng phụ tại chỗ và cảnh báo hấp thu toàn thân của triamcinolon dùng ngoài da kèm nguồn.

Tên gốc?
Triamcinolon
Nhóm thuốc?
Corticosteroid dùng ngoài da
Cơ chế
Corticosteroid dùng ngoài da có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch; cơ chế chống viêm chính xác chưa rõ.
Chỉ định
Bệnh da đáp ứng với corticosteroid
Tác dụng phụ thường gặp
Nóng rát; Ngứa; Kích ứng; Khô da; Viêm nang lông
Cảnh báo
Quá mẫn với một thành phần; Hấp thu toàn thân có thể ức chế trục hạ đồi–tuyến yên–thượng thận và gây tác dụng giống Cushing hoặc tăng đường huyết; Diện tích điều trị rộng, điều trị kéo dài và băng kín làm tăng phơi nhiễm toàn thân; trẻ em nhạy cảm hơn

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260825 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Triamcinolone: trye-am-SIN-oh-lone

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Da liễu · 18 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Mometason furoat

Cùng tên nhóm trên cả hai thẻ

Cơ chế: Corticosteroid tác động lên tín hiệu tế bào, chức năng miễn dịch và tình trạng viêm; cơ chế chính xác trong các bệnh da chưa được biết.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Nóng rát

Chỉ có trong thẻ Mometason furoat: Chỉ định — Viêm và ngứa do các bệnh da đáp ứng với corticosteroid ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên · Tác dụng phụ thường gặp — Ngứa; Teo da; Cảm giác kiến bò / châm chích; Bệnh nhọt · Cảnh báo — Ức chế trục dưới đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA), hội chứng Cushing; Đục thủy tinh thể và glôcôm; Viêm da tiếp xúc dị ứng

Hydrocortisone butyrate

Cùng tên nhóm trên cả hai thẻ

Cơ chế: Corticosteroid tác động lên tín hiệu tế bào, chức năng miễn dịch và tình trạng viêm; cơ chế chính xác trong viêm da cơ địa chưa được biết.

Chỉ có trong thẻ Hydrocortisone butyrate: Chỉ định — Viêm da cơ địa mức độ nhẹ đến trung bình từ 3 tháng tuổi, với lotion hydrocortisone butyrate được trích dẫn · Tác dụng phụ thường gặp — Nóng rát / ngứa tại chỗ bôi; Ban đỏ tại chỗ bôi; Mụn trứng cá ở trẻ nhũ nhi; Mất sắc tố da · Cảnh báo — Ức chế trục dưới đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA); Đục thủy tinh thể và glôcôm; Nhiễm trùng da

Clindamycin

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Cơ chế tác dụng trong điều trị mụn trứng cá thông thường chưa được biết.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Nóng rát; Ngứa; Khô da

Chỉ có trong thẻ Clindamycin: Chỉ định — Mụn trứng cá thông thường; chưa xác lập độ an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 12 tuổi đối với dạng gel được trích dẫn · Tác dụng phụ thường gặp — Ban đỏ; Da nhờn · Cảnh báo — Tiền sử viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh (chống chỉ định); Viêm ruột từng vùng hoặc viêm loét đại tràng (chống chỉ định); Tiêu chảy, tiêu chảy ra máu và viêm đại tràng giả mạc có thể xảy ra ngay cả với sản phẩm bôi ngoài da này

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.