Hydrocortisone butyrate: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng của lotion hydrocortisone butyrate trong viêm da cơ địa từ 3 tháng tuổi và các cảnh báo như ức chế trục HPA.

Tên gốc?
Hydrocortisone butyrate
Nhóm thuốc?
Corticosteroid tại chỗ
Cơ chế
Corticosteroid tác động lên tín hiệu tế bào, chức năng miễn dịch và tình trạng viêm; cơ chế chính xác trong viêm da cơ địa chưa được biết.
Chỉ định
Viêm da cơ địa mức độ nhẹ đến trung bình từ 3 tháng tuổi, với lotion hydrocortisone butyrate được trích dẫn
Tác dụng phụ thường gặp
Nóng rát / ngứa tại chỗ bôi; Ban đỏ tại chỗ bôi; Mụn trứng cá ở trẻ nhũ nhi; Mất sắc tố da
Cảnh báo
Ức chế trục dưới đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA); Đục thủy tinh thể và glôcôm; Nhiễm trùng da

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20251006 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Hydrocortisone Butyrate: hye-droe-KOR-ti-sone BYOO-ti-rate

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Da liễu · 18 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Mometason furoat

Cùng tên nhóm trên cả hai thẻ

Cơ chế: Corticosteroid tác động lên tín hiệu tế bào, chức năng miễn dịch và tình trạng viêm; cơ chế chính xác trong các bệnh da chưa được biết.

Có trên cả hai thẻ: Cảnh báo — Đục thủy tinh thể và glôcôm

Chỉ có trong thẻ Mometason furoat: Chỉ định — Viêm và ngứa do các bệnh da đáp ứng với corticosteroid ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên · Tác dụng phụ thường gặp — Nóng rát; Ngứa; Teo da; Cảm giác kiến bò / châm chích; Bệnh nhọt · Cảnh báo — Ức chế trục dưới đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA), hội chứng Cushing; Viêm da tiếp xúc dị ứng

Triamcinolon dùng ngoài da

Cùng tên nhóm trên cả hai thẻ

Cơ chế: Corticosteroid dùng ngoài da có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch; cơ chế chống viêm chính xác chưa rõ.

Chỉ có trong thẻ Triamcinolon dùng ngoài da: Chỉ định — Bệnh da đáp ứng với corticosteroid · Tác dụng phụ thường gặp — Nóng rát; Ngứa; Kích ứng; Khô da; Viêm nang lông · Cảnh báo — Quá mẫn với một thành phần; Hấp thu toàn thân có thể ức chế trục hạ đồi–tuyến yên–thượng thận và gây tác dụng giống Cushing hoặc tăng đường huyết; Diện tích điều trị rộng, điều trị kéo dài và băng kín làm tăng phơi nhiễm toàn thân; trẻ em nhạy cảm hơn

Betamethason dipropionat

Cùng hệ cơ quan: Da liễu

Cơ chế: Corticosteroid tác động lên tín hiệu tế bào, chức năng miễn dịch và phản ứng viêm; cơ chế chính xác trong các bệnh da chưa được biết.

Có trên cả hai thẻ: Cảnh báo — Ức chế trục dưới đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA); Đục thủy tinh thể và glôcôm

Chỉ có trong thẻ Betamethason dipropionat: Chỉ định — Viêm và ngứa do các bệnh da đáp ứng với corticosteroid ở bệnh nhân từ 13 tuổi trở lên · Tác dụng phụ thường gặp — Châm chích; Teo da; Giãn mao mạch; Bầm tím

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.