Phenazopyridin: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng giảm đau tại chỗ của phenazopyridin trên niêm mạc đường tiết niệu, công dụng cho triệu chứng tiết niệu dưới và chống chỉ định ở thận, gan.

Tên gốc?
Phenazopyridin
Nhóm thuốc?
Thuốc giảm đau đường tiết niệu
Cơ chế
Được thải qua nước tiểu và tạo tác dụng giảm đau tại chỗ trên niêm mạc đường tiết niệu; cơ chế chính xác chưa rõ.
Chỉ định
Đau, nóng rát và tiểu gấp ở đường tiết niệu dưới
Tác dụng phụ thường gặp
Đau đầu; Buồn nôn; Tiêu chảy; Phát ban; Đổi màu
Cảnh báo
Suy thận (chống chỉ định); Bệnh gan nặng / viêm gan (chống chỉ định); Việc giảm triệu chứng không thay thế chẩn đoán và điều trị nguyên nhân, kể cả điều trị kháng vi sinh vật khi cần.; Khi dùng cho nhiễm khuẩn đường tiết niệu, không nên dùng quá hai ngày.

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260821 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Phenazopyridine: fen-az-oh-PEER-i-deen

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Tiết niệu - sinh dục · 11 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Oxybutynin

Cùng hệ cơ quan: Tiết niệu - sinh dục

Cơ chế: Làm giãn cơ trơn bàng quang nhờ tác dụng chống co thắt trực tiếp và ức chế tác dụng muscarinic của acetylcholin.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Đau đầu; Tiêu chảy

Chỉ có trong thẻ Oxybutynin: Chỉ định — Bàng quang tăng hoạt kèm tiểu không tự chủ do tiểu gấp, tiểu gấp và tiểu nhiều lần; Triệu chứng tăng hoạt cơ detrusor liên quan đến bệnh lý thần kinh ở trẻ từ 6 tuổi trở lên · Tác dụng phụ thường gặp — Khô miệng; Táo bón; Ngủ gà · Cảnh báo — Chống chỉ định: bí tiểu, ứ đọng dạ dày hoặc giảm nhu động tiêu hóa nặng; glôcôm góc hẹp không kiểm soát; Phù mạch; Tác dụng kháng cholinergic trên thần kinh trung ương

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.