Sildenafil: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về cách sildenafil ức chế PDE5 khi có kích thích tình dục, công dụng trong rối loạn cương dương và cảnh báo về nitrat, chứng cương đau dương vật, mất thị lực đột ngột.

Tên gốc?
Sildenafil
Nhóm thuốc?
Thuốc ức chế PDE5
Cơ chế
Khi có kích thích tình dục, ức chế PDE5 làm tăng tác dụng của nitric oxid bằng cách giảm sự phân hủy cGMP trong thể hang, hỗ trợ giãn cơ trơn và dòng máu chảy vào. Các liều khuyến cáo không có tác dụng khi không có kích thích tình dục.
Chỉ định
Rối loạn cương dương
Tác dụng phụ thường gặp
Đau đầu; Đỏ bừng mặt; Khó tiêu; Nhìn bất thường; Nghẹt mũi
Cảnh báo
Chống chỉ định dùng cùng nitrat hoặc thuốc kích thích guanylate cyclase như riociguat; Cương kéo dài hoặc chứng cương đau dương vật (priapism): cần cấp cứu y tế nếu cương kéo dài hơn 4 giờ; Ngừng dùng và đi khám nếu mất thị lực đột ngột hoặc giảm/mất thính lực đột ngột
Tương tác
Nitrat; Thuốc chẹn alpha / thuốc hạ huyết áp; Thuốc ức chế CYP3A4 (ritonavir)

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260831 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Sildenafil: sil-DEN-a-fil

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Tiết niệu - sinh dục · 11 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Tadalafil

Cùng hệ cơ quan: Tiết niệu - sinh dục

Cơ chế: Ức chế PDE5, làm tăng cGMP trong cơ trơn thể hang; cần có kích thích tình dục để giải phóng nitric oxide.

Có trên cả hai thẻ: Chỉ định — Rối loạn cương dương · Tác dụng phụ thường gặp — Đau đầu; Đỏ bừng mặt; Khó tiêu · Tương tác — Nitrat; Thuốc chẹn alpha / thuốc hạ huyết áp

Chỉ có trong thẻ Tadalafil: Chỉ định — Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (dấu hiệu/triệu chứng); Rối loạn cương dương kèm BPH · Tác dụng phụ thường gặp — Đau lưng; Đau cơ · Cảnh báo — Chống chỉ định dùng cùng nitrat hữu cơ; Hạ huyết áp khi dùng với thuốc chẹn alpha hoặc rượu; Cương dương vật kéo dài; mất thị lực đột ngột · Tương tác — Thuốc ức chế CYP3A4 (vd: ketoconazole, ritonavir)

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.