Pioglitazone: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về cách pioglitazone, chất chủ vận PPAR-gamma, giảm đề kháng insulin, công dụng trong đái tháo đường týp 2 ở người lớn và nguy cơ suy tim.

Tên gốc?
Pioglitazone
Nhóm thuốc?
Thiazolidinedione (chất chủ vận PPAR-gamma)
Cơ chế
Chất chủ vận PPAR-gamma làm giảm đề kháng insulin ở mô ngoại vi và gan; cần có insulin mới phát huy tác dụng và không phải thuốc kích thích tiết insulin.
Chỉ định
Đái tháo đường týp 2 ở người lớn, hỗ trợ chế độ ăn và luyện tập
Tác dụng phụ thường gặp
Nhiễm trùng đường hô hấp trên; Đau đầu; Viêm xoang; Đau cơ; Viêm họng
Cảnh báo đóng khung
Các thiazolidinedione gây ra hoặc làm nặng thêm suy tim sung huyết; không bắt đầu điều trị ở người bệnh suy tim độ III hoặc IV theo NYHA.
Cảnh báo
Suy gan (báo cáo sau khi lưu hành); Ung thư bàng quang; Phù và gãy xương
Tương tác
Thuốc ức chế mạnh CYP2C8 (ví dụ gemfibrozil); Thuốc cảm ứng CYP2C8 (ví dụ rifampin); Topiramate

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260827 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Pioglitazone: pye-oh-GLI-ta-zone

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Nội tiết · 27 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Glimepiride

Cùng hệ cơ quan: Nội tiết

Cơ chế: Gắn vào thụ thể sulfonylurea trên tế bào beta, đóng kênh K+ nhạy cảm với ATP và kích thích giải phóng insulin.

Có trên cả hai thẻ: Chỉ định — Đái tháo đường týp 2 ở người lớn, hỗ trợ chế độ ăn và luyện tập · Tác dụng phụ thường gặp — Đau đầu

Chỉ có trong thẻ Glimepiride: Tác dụng phụ thường gặp — Hạ đường huyết; Buồn nôn; Chóng mặt; Suy nhược · Cảnh báo — Hạ đường huyết nặng; Quá mẫn, bao gồm dị ứng sulfonamide; Thiếu máu tán huyết khi thiếu G6PD · Tương tác — Miconazole đường uống (hạ đường huyết nặng); Chất ức chế và chất cảm ứng CYP2C9; Colesevelam

Sitagliptin

Cùng hệ cơ quan: Nội tiết

Cơ chế: Chất ức chế DPP-4 được cho là tác dụng bằng cách làm chậm quá trình bất hoạt incretin. Thuốc làm tăng và kéo dài nồng độ GLP-1 và GIP dạng hoạt động, vốn tác động lên insulin và glucagon theo cách phụ thuộc glucose.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Nhiễm trùng đường hô hấp trên; Đau đầu

Chỉ có trong thẻ Sitagliptin: Chỉ định — Hỗ trợ chế độ ăn và luyện tập để kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường típ 2 · Tác dụng phụ thường gặp — Viêm mũi họng · Cảnh báo — Viêm tụy; Suy tim; Suy thận cấp · Tương tác — Insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin (sulfonylurea)

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.

Cảnh báo đóng khung trên các thẻ liên quan

Các thẻ khác có cảnh báo đóng khung trong hệ cơ quan này (Nội tiết): Metformin, Levothyroxin, Semaglutid, Dulaglutide, Testosterone, Tirzepatide, Liraglutide, Liothyronine