Promethazine / dextromethorphan: tác dụng và cảnh báo

Học về tác dụng chẹn H1 của promethazine, tác dụng giảm ho trung ương của dextromethorphan, cách dùng tạm thời và cảnh báo cho trẻ dưới 2 tuổi.

Tên gốc?
Promethazine / Dextromethorphan
Nhóm thuốc?
Thuốc kháng histamin nhóm phenothiazin + thuốc giảm ho
Cơ chế
Promethazine: thuốc chẹn thụ thể H1 có tác dụng an thần và chống nôn. Dextromethorphan: tác động trung ương, làm tăng ngưỡng ho.
Chỉ định
Giảm tạm thời ho và các triệu chứng đường hô hấp trên liên quan đến dị ứng hoặc cảm lạnh thông thường
Tác dụng phụ thường gặp
Buồn ngủ; An thần; Chóng mặt; Nhìn mờ; Khô miệng
Cảnh báo đóng khung
Promethazine không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi vì nguy cơ ức chế hô hấp có thể gây tử vong.
Cảnh báo
Chống chỉ định khi dùng cùng thuốc ức chế MAO (dextromethorphan); Chống chỉ định ở trạng thái hôn mê; Không dùng cho triệu chứng đường hô hấp dưới, kể cả hen suyễn
Tương tác
Thuốc ức chế MAO; Thuốc ức chế thần kinh trung ương (rượu, thuốc an thần, opioid)
Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260710 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Promethazine: proe-METH-a-zeen · Dextromethorphan: dex-troe-meth-OR-fan

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Hô hấp · 19 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Brompheniramine / pseudoephedrine / dextromethorphan

Cùng hệ cơ quan: Hô hấp

Cơ chế: Brompheniramine: thuốc chẹn H1 nhóm alkylamin có tác dụng kháng cholinergic. Pseudoephedrine: thuốc chống sung huyết mũi tác động alpha-adrenergic. Dextromethorphan: làm tăng ngưỡng ho.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — An thần; Chóng mặt · Cảnh báo — Chống chỉ định khi dùng cùng thuốc ức chế MAO (dextromethorphan) · Tương tác — Thuốc ức chế MAO

Chỉ có trong thẻ Brompheniramine / pseudoephedrine / dextromethorphan: Chỉ định — Làm giảm ho và các triệu chứng đường hô hấp trên, kể cả nghẹt mũi, liên quan đến dị ứng hoặc cảm lạnh thông thường · Tác dụng phụ thường gặp — Khô miệng, mũi và họng; Đặc dịch tiết phế quản · Cảnh báo — Tăng huyết áp nặng hoặc bệnh động mạch vành nặng; Không dùng cho trẻ sơ sinh, trẻ sinh non và bà mẹ cho con bú · Tương tác — Rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác; Thuốc hạ huyết áp (giảm tác dụng)

Benzonatate

Cùng hệ cơ quan: Hô hấp

Cơ chế: Gây tê các thụ thể căng giãn trong đường hô hấp, phổi và màng phổi, làm giảm phản xạ ho ngay tại nguồn.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — An thần; Chóng mặt

Chỉ có trong thẻ Benzonatate: Chỉ định — Giảm triệu chứng ho ở người lớn và trẻ từ 10 tuổi · Tác dụng phụ thường gặp — Đau đầu; Táo bón; Buồn nôn · Cảnh báo — Co thắt phế quản hoặc thanh quản nếu nhai hay ngậm mút viên nang; Quá liều gây tử vong, đặc biệt ở trẻ em; Quá mẫn với các hợp chất có liên quan

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.

Cảnh báo đóng khung trên các thẻ liên quan

Các thẻ khác có cảnh báo đóng khung trong hệ cơ quan này (Hô hấp): Montelukast