Benzonatate: tác dụng giảm ho và cảnh báo

Học tác dụng giảm ho ngoại biên của benzonatate, chỉ định, tác dụng bất lợi và cảnh báo quan trọng về viên nang.

Tên gốc?
Benzonatate
Nhóm thuốc?
Thuốc giảm ho không thuộc nhóm opioid
Cơ chế
Gây tê các thụ thể căng giãn trong đường hô hấp, phổi và màng phổi, làm giảm phản xạ ho ngay tại nguồn.
Chỉ định
Giảm triệu chứng ho ở người lớn và trẻ từ 10 tuổi
Tác dụng phụ thường gặp
An thần; Đau đầu; Chóng mặt; Táo bón; Buồn nôn
Cảnh báo
Co thắt phế quản hoặc thanh quản nếu nhai hay ngậm mút viên nang; Quá liều gây tử vong, đặc biệt ở trẻ em; Quá mẫn với các hợp chất có liên quan

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260902 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Benzonatate: ben-ZOE-na-tate

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Hô hấp · 19 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Albuterol

Cùng hệ cơ quan: Hô hấp

Cơ chế: Hoạt hóa thụ thể beta-2 trên cơ trơn đường thở, làm tăng AMP vòng qua adenylate cyclase và giãn cơ trơn phế quản.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Đau đầu; Chóng mặt

Chỉ có trong thẻ Albuterol: Chỉ định — Điều trị hoặc phòng ngừa co thắt phế quản trong bệnh tắc nghẽn đường thở có hồi phục ở bệnh nhân từ 4 tuổi trở lên; Phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức ở bệnh nhân từ 4 tuổi trở lên · Tác dụng phụ thường gặp — Nhịp tim nhanh; Đau; Viêm họng · Cảnh báo — Co thắt phế quản nghịch thường; Ảnh hưởng tim mạch; Hạ kali máu

Promethazine / dextromethorphan

Cùng hệ cơ quan: Hô hấp

Cơ chế: Promethazine: thuốc chẹn thụ thể H1 có tác dụng an thần và chống nôn. Dextromethorphan: tác động trung ương, làm tăng ngưỡng ho.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — An thần; Chóng mặt

Chỉ có trong thẻ Promethazine / dextromethorphan: Chỉ định — Giảm tạm thời ho và các triệu chứng đường hô hấp trên liên quan đến dị ứng hoặc cảm lạnh thông thường · Tác dụng phụ thường gặp — Buồn ngủ; Nhìn mờ; Khô miệng · Cảnh báo — Chống chỉ định khi dùng cùng thuốc ức chế MAO (dextromethorphan); Chống chỉ định ở trạng thái hôn mê; Không dùng cho triệu chứng đường hô hấp dưới, kể cả hen suyễn

Brompheniramine / pseudoephedrine / dextromethorphan

Cùng hệ cơ quan: Hô hấp

Cơ chế: Brompheniramine: thuốc chẹn H1 nhóm alkylamin có tác dụng kháng cholinergic. Pseudoephedrine: thuốc chống sung huyết mũi tác động alpha-adrenergic. Dextromethorphan: làm tăng ngưỡng ho.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — An thần; Chóng mặt

Chỉ có trong thẻ Brompheniramine / pseudoephedrine / dextromethorphan: Chỉ định — Làm giảm ho và các triệu chứng đường hô hấp trên, kể cả nghẹt mũi, liên quan đến dị ứng hoặc cảm lạnh thông thường · Tác dụng phụ thường gặp — Khô miệng, mũi và họng; Đặc dịch tiết phế quản · Cảnh báo — Chống chỉ định dùng cùng thuốc ức chế MAO (dextromethorphan); Tăng huyết áp nặng hoặc bệnh động mạch vành nặng; Không dùng cho trẻ sơ sinh, trẻ sinh non và bà mẹ cho con bú

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.