Học về cách alendronat ức chế hoạt động của hủy cốt bào, công dụng trong loãng xương và bệnh Paget cùng cảnh báo về thực quản và xương hàm.
Tên gốc?
Alendronat
Nhóm thuốc?
Bisphosphonat
Cơ chế
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc tập trung ưu tiên tại các vị trí tiêu xương bên dưới hủy cốt bào và ức chế hoạt động của hủy cốt bào, làm giảm tiêu xương.
Chỉ định
Điều trị và phòng ngừa loãng xương sau mãn kinh; Tăng khối lượng xương ở nam giới bị loãng xương; Loãng xương do glucocorticoid kèm mật độ khoáng xương thấp ở nam/nữ dùng ít nhất 7,5 mg/ngày tương đương prednison; Bệnh Paget ở nam/nữ có phosphatase kiềm ít nhất gấp đôi giới hạn trên bình thường, có triệu chứng hoặc có nguy cơ biến chứng trong tương lai
Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.
Ngày tài liệu: 20260703 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.
Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.
Cơ chế: Cho thấy hoạt tính chống viêm, giảm đau và hạ sốt trên mô hình động vật. Cơ chế chưa được hiểu đầy đủ và có thể liên quan đến ức chế prostaglandin synthetase.
Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Đau bụng; Khó tiêu; Buồn nôn
Chỉ có trong thẻ Etodolac: Chỉ định — Dấu hiệu và triệu chứng của thoái hóa khớp hoặc viêm khớp dạng thấp ở người lớn; Đau cấp ở người lớn · Tác dụng phụ thường gặp — Tiêu chảy; Chóng mặt · Cảnh báo — Hen hoặc phản ứng dị ứng sau khi dùng aspirin hay NSAID khác; Tăng huyết áp mới xuất hiện hoặc nặng thêm, suy tim; Phản ứng ở gan, tăng chỉ số xét nghiệm gan · Tương tác — Warfarin (tác dụng hiệp đồng gây chảy máu tiêu hóa); Thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc lợi tiểu thiazid và lợi tiểu quai; Lithi, methotrexat, ciclosporin, digoxin
Cơ chế: Cơ chế chưa được hiểu đầy đủ nhưng có liên quan đến ức chế COX-1 và COX-2; giảm tổng hợp prostaglandin có thể góp phần vào các tác dụng ngoại biên.
Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Khó tiêu; Buồn nôn
Chỉ có trong thẻ Indomethacin: Chỉ định — Viêm khớp dạng thấp mức độ vừa đến nặng, kể cả các đợt bùng phát cấp; Viêm cột sống dính khớp mức độ vừa đến nặng; Thoái hóa khớp mức độ vừa đến nặng; Đau vai cấp do viêm bao hoạt dịch và/hoặc viêm gân · Tác dụng phụ thường gặp — Đau đầu; Chóng mặt · Cảnh báo — Độc tính trên gan; Suy tim và phù; Độc tính trên thận · Tương tác — Thuốc chống đông (ví dụ warfarin); Aspirin và thuốc chống kết tập tiểu cầu; SSRI và SNRI
Cơ chế: Tiền chất thuốc được chuyển hóa ở gan thành 6MNA, một chất ức chế mạnh quá trình tổng hợp prostaglandin.
Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Đau bụng; Khó tiêu
Chỉ có trong thẻ Nabumetone: Chỉ định — Giảm các dấu hiệu và triệu chứng thoái hóa khớp ở người lớn; Giảm các dấu hiệu và triệu chứng viêm khớp dạng thấp ở người lớn · Tác dụng phụ thường gặp — Tiêu chảy; Táo bón; Đầy hơi · Cảnh báo — Chống chỉ định trong bối cảnh phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG); Hen hoặc mày đay do aspirin hay NSAID khác gây ra · Tương tác — Thuốc ức chế men chuyển (ACE); Thuốc lợi tiểu (furosemid, thiazid); Lithi
Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.
Thống kê sử dụng tùy chọn giúp xác định công cụ nào hữu ích. Câu trả lời, tên dự án và số đo đã nhập không được gửi đi. Công cụ vẫn hoạt động với cả hai lựa chọn.