Olopatadine: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng kháng histamin H1 và ổn định dưỡng bào của olopatadine, công dụng trị ngứa mắt dị ứng từ 2 tuổi trở lên và các lưu ý khi dùng.

Tên gốc?
Olopatadine
Nhóm thuốc?
Thuốc kháng histamin H1 / ổn định dưỡng bào
Cơ chế
Chất ổn định dưỡng bào và đối kháng thụ thể H1 của histamin; đồng thời làm giảm hóa ứng động và hoạt hóa bạch cầu ái toan.
Chỉ định
Ngứa mắt do viêm kết mạc dị ứng ở bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên
Tác dụng phụ thường gặp
Triệu chứng giống cảm lạnh; Viêm họng; Nhìn mờ; Nóng rát hoặc cay mắt; Khô mắt
Cảnh báo
Chỉ dùng nhỏ tại chỗ vào mắt; Tránh làm nhiễm bẩn đầu ống nhỏ giọt; Kính áp tròng mềm: sau khi nhỏ thuốc, chờ một lúc rồi mới đeo

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20190507 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Olopatadine: oh-loe-PAT-a-deen

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Mắt & tai · 19 Thẻ thuốc