Mupirocin: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về cách mupirocin gắn vào isoleucyl-tRNA synthetase của vi khuẩn, công dụng bôi ngoài da trong chốc lở và cảnh báo dị ứng, tránh tiếp xúc mắt.

Tên gốc?
Mupirocin
Nhóm thuốc?
Kháng khuẩn dùng tại chỗ, ức chế RNA synthetase
Cơ chế
Làm gián đoạn quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn thuận nghịch vào isoleucyl-tRNA synthetase của vi khuẩn.
Chỉ định
Điều trị tại chỗ bệnh chốc lở do S. aureus hoặc S. pyogenes nhạy cảm ở người lớn và trẻ em từ 2 tháng tuổi trở lên
Tác dụng phụ thường gặp
Nóng rát, châm chích hoặc đau; Ngứa
Cảnh báo
Phản ứng dị ứng nặng / phản vệ; Không dùng trên niêm mạc; tránh mắt; Tiêu chảy liên quan đến C. difficile

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260820 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Mupirocin: myoo-PEER-oh-sin

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Da liễu · 18 Thẻ thuốc