Estradiol (dùng ngoài da): tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng của estradiol qua thụ thể estrogen, công dụng trong cơn bốc hỏa mãn kinh và nguy cơ ung thư nội mạc tử cung, huyết khối.

Tên gốc?
Estradiol
Nhóm thuốc?
Estrogen
Cơ chế
Gắn với thụ thể estrogen trong nhân tế bào ở các mô đáp ứng; làm giảm nồng độ LH và FSH tăng cao gặp sau mãn kinh.
Chỉ định
Triệu chứng vận mạch mức độ trung bình đến nặng do mãn kinh
Tác dụng phụ thường gặp
Rong huyết; Căng tức vú; Nấm âm đạo; Viêm mũi họng; Nhiễm trùng đường hô hấp trên
Cảnh báo đóng khung
Tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ còn tử cung sử dụng estrogen đơn thuần không kèm progestin.
Cảnh báo
Thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu và đột quỵ; Bệnh túi mật; Ung thư vú hoặc khối u phụ thuộc estrogen (chống chỉ định)
Tương tác
Chất cảm ứng CYP3A4 (rifampin, cỏ ban St. John); Chất ức chế CYP3A4 (ketoconazol, ritonavir)

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260821 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Estradiol: es-tra-DYE-ol

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Sức khỏe phụ nữ · 12 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Estradiol (qua da)

Cùng tên nhóm trên cả hai thẻ

Cơ chế: Gắn vào thụ thể estrogen trong nhân tế bào; làm giảm nồng độ LH và FSH tăng cao sau mãn kinh thông qua cơ chế điều hòa ngược âm tính.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — Căng tức vú · Cảnh báo — Bệnh túi mật · Tương tác — Chất cảm ứng CYP3A4 (rifampin, cỏ ban St. John); Chất ức chế CYP3A4 (ketoconazol, ritonavir)

Chỉ có trong thẻ Estradiol (qua da): Chỉ định — Triệu chứng vận mạch mãn kinh mức độ trung bình đến nặng; Dự phòng loãng xương sau mãn kinh, chỉ sau khi đã cân nhắc các lựa chọn không phải estrogen và khi có nguy cơ loãng xương đáng kể · Tác dụng phụ thường gặp — Đau đầu; Đau lưng; Buồn nôn; Chảy máu giữa kỳ kinh · Cảnh báo — Nhãn thuốc báo cáo nguy cơ đột quỵ/DVT với estrogen đơn thuần và nguy cơ đột quỵ/DVT/PE/MI với liệu pháp estrogen phối hợp progestin đã được nghiên cứu; Chảy máu sinh dục bất thường chưa được chẩn đoán là chống chỉ định

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.

Cảnh báo đóng khung trên các thẻ liên quan

Estradiol (qua da): Estrogen đơn thuần không phối hợp progestin làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở người còn tử cung. Các nghiên cứu WHI/WHIMS ghi nhận nguy cơ mạch máu với các phác đồ estrogen đường uống được nghiên cứu và tăng khả năng sa sút trí tuệ ở người từ 65 tuổi trở lên; tăng ung thư vú xâm lấn đã được báo cáo với estrogen phối hợp progestin. Mức độ các nguy cơ này với liều, đường dùng hoặc sản phẩm khác chưa được biết. Không nên dùng estrogen để phòng ngừa bệnh tim mạch hoặc sa sút trí tuệ.