Ergocalciferol: thẻ học dược lý

Học cơ chế, chỉ định, tác dụng phụ liên quan đến độc tính và tương tác của ergocalciferol kèm nguồn.

Tên gốc?
Ergocalciferol
Nhóm thuốc?
Vitamin D2 (chất điều hòa calci)
Cơ chế
Được hydroxyl hóa trước ở gan rồi ở thận thành các chất chuyển hóa vitamin D có hoạt tính, làm tăng hấp thu calci và phosphat ở ruột để khoáng hóa xương.
Chỉ định
Suy tuyến cận giáp; Còi xương kháng trị (kháng vitamin D); Hạ phosphat máu gia đình
Tác dụng phụ thường gặp
Buồn nôn khi nhiễm độc vitamin D; Chán ăn khi nhiễm độc vitamin D; Táo bón khi nhiễm độc vitamin D; Thừa calci trong nước tiểu khi nhiễm độc vitamin D; Yếu sức khi nhiễm độc vitamin D
Cảnh báo
Tăng calci máu; Hội chứng kém hấp thu; Thừa vitamin D
Tương tác
Dầu khoáng; Thuốc lợi tiểu thiazid

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260904 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Ergocalciferol: er-goe-kal-SIF-er-ol

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Nội tiết · 27 Thẻ thuốc