Dorzolamid: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học cách thuốc nhỏ mắt dorzolamid ức chế anhydrase carbonic để hạ nhãn áp, công dụng trong tăng áp lực nội nhãn, glôcôm góc mở và các cảnh báo quan trọng.

Tên gốc?
Dorzolamid
Nhóm thuốc?
Thuốc ức chế anhydrase carbonic (nhỏ mắt)
Cơ chế
Ức chế anhydrase carbonic (chủ yếu CA-II) ở mắt, làm giảm nhãn áp.
Chỉ định
Tăng áp lực nội nhãn; Glôcôm góc mở
Tác dụng phụ thường gặp
Nóng rát / châm chích mắt; Vị đắng; Viêm giác mạc chấm nông; Phản ứng dị ứng ở mắt
Cảnh báo
Quá mẫn với sulfonamid; Viêm giác mạc do vi khuẩn; Ảnh hưởng lên nội mô giác mạc
Tương tác
Thuốc ức chế anhydrase carbonic đường uống

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260629 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Dorzolamide: dor-ZOLE-a-mide

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Mắt & tai · 19 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Latanoprost

Cùng hệ cơ quan: Mắt & tai

Cơ chế: Chất tương tự prostaglandin F2-alpha được cho là làm giảm nhãn áp bằng cách tăng thoát lưu thủy dịch; các nghiên cứu trên động vật và người cho thấy chủ yếu là tăng thoát lưu qua đường màng bồ đào-củng mạc.

Có trên cả hai thẻ: Chỉ định — Tăng áp lực nội nhãn; Glôcôm góc mở

Chỉ có trong thẻ Latanoprost: Tác dụng phụ thường gặp — Nhìn mờ; Nóng rát và châm chích; Sung huyết kết mạc; Cảm giác dị vật; Tăng sắc tố mống mắt · Cảnh báo — Tăng sắc tố mống mắt / mí mắt (ở mống mắt nhiều khả năng vĩnh viễn); Thay đổi lông mi; Quá mẫn, bao gồm với benzalkonium clorid

Timolol maleat (dùng cho mắt)

Cùng hệ cơ quan: Mắt & tai

Cơ chế: Thuốc chẹn không chọn lọc thụ thể adrenergic beta1/beta2, không có hoạt tính giống giao cảm nội tại hay hoạt tính ổn định màng đáng kể.

Có trên cả hai thẻ: Chỉ định — Tăng áp lực nội nhãn; Glôcôm góc mở

Chỉ có trong thẻ Timolol maleat (dùng cho mắt): Tác dụng phụ thường gặp — Nóng rát / châm chích khi nhỏ thuốc; Đau đầu; Suy nhược / mệt mỏi; Nhịp tim chậm · Cảnh báo — Chống chỉ định khi có hen phế quản hoặc tiền sử hen, hoặc COPD nặng; Chống chỉ định khi có nhịp chậm xoang hoặc block nhĩ thất (AV) độ hai/độ ba; Suy tim rõ rệt và sốc tim là chống chỉ định · Tương tác — Thuốc chẹn beta đường uống; Thuốc đối kháng calci; Thuốc ức chế CYP2D6

Brimonidin

Cùng hệ cơ quan: Mắt & tai

Cơ chế: Chất chủ vận alpha-2 tương đối chọn lọc. Các nghiên cứu trên động vật và người gợi ý rằng giảm tiết thủy dịch và tăng thoát lưu qua đường màng bồ đào – củng mạc làm hạ nhãn áp.

Có trên cả hai thẻ: Chỉ định — Tăng áp lực nội nhãn; Glôcôm góc mở

Chỉ có trong thẻ Brimonidin: Tác dụng phụ thường gặp — Viêm kết mạc dị ứng; Sung huyết kết mạc; Ngứa mắt; Cảm giác nóng rát; Khô miệng · Cảnh báo — Làm nặng thêm tình trạng suy tuần hoàn mạch máu; Bệnh tim mạch nặng; Chống chỉ định ở trẻ dưới 2 tuổi · Tương tác — Thuốc hạ huyết áp / glycosid tim; Thuốc ức chế thần kinh trung ương; Thuốc ức chế MAO

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.