Diphenhydramin: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng kháng histamin và an thần của diphenhydramin tiêm, công dụng trong dị ứng và say tàu xe khi đường uống không khả thi, cùng các cảnh báo.

Tên gốc?
Diphenhydramin
Nhóm thuốc?
Thuốc kháng histamin
Cơ chế
Thuốc kháng histamin có tác dụng kháng cholinergic và an thần; các thuốc kháng histamin dường như cạnh tranh với histamin tại vị trí thụ thể trên tế bào đích.
Chỉ định
Một số phản ứng dị ứng tức thì khi điều trị đường uống không khả thi; trong phản vệ, chỉ dùng hỗ trợ cho epinephrin và các biện pháp chuẩn sau khi đã kiểm soát triệu chứng cấp; Điều trị tích cực say tàu xe khi diphenhydramin đường uống không khả thi; Một số trường hợp hội chứng parkinson khi điều trị đường uống không thể thực hiện hoặc bị chống chỉ định
Tác dụng phụ thường gặp
An thần; Buồn ngủ; Chóng mặt; Rối loạn phối hợp vận động; Dịch tiết phế quản đặc lại
Cảnh báo
Không dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non; Chống chỉ định ở phụ nữ đang cho con bú; Không dùng làm thuốc gây tê tại chỗ

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260819 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Diphenhydramine: dye-fen-HYE-dra-meen

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Dị ứng · 10 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Promethazine

Cùng hệ cơ quan: Dị ứng

Cơ chế: Thuốc chẹn thụ thể H1 nhóm phenothiazin có tác dụng an thần, chống nôn và đối kháng dopamin yếu.

Có trên cả hai thẻ: Tác dụng phụ thường gặp — An thần; Chóng mặt

Chỉ có trong thẻ Promethazine: Chỉ định — Viêm mũi và viêm kết mạc dị ứng; Mày đay / phù mạch (nhẹ); Buồn nôn / nôn liên quan đến gây mê và phẫu thuật; An thần trước / sau phẫu thuật · Tác dụng phụ thường gặp — Buồn ngủ; Nhìn mờ; Khô miệng · Cảnh báo — Chống chỉ định ở trạng thái hôn mê; Không dùng cho triệu chứng đường hô hấp dưới, kể cả hen suyễn; Hội chứng an thần kinh ác tính

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.