Bisacodyl: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học cách bisacodyl kích thích nhu động đại tràng, công dụng trong táo bón thỉnh thoảng và cảnh báo về chảy máu trực tràng, thuốc kháng acid và sữa.

Tên gốc?
Bisacodyl
Nhóm thuốc?
Thuốc nhuận tràng kích thích
Cơ chế
Các enzym ở bờ bàn chải ruột và vi khuẩn đại tràng chuyển bisacodyl thành chất chuyển hóa có hoạt tính BHPM, chất này tác động trực tiếp lên niêm mạc đại tràng để tạo nhu động.
Chỉ định
Táo bón thỉnh thoảng
Tác dụng phụ thường gặp
Khó chịu ở dạ dày; Đau quặn bụng; Cảm giác muốn ngất
Cảnh báo
Không nhai hoặc nghiền viên thuốc; Ngừng dùng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu chảy máu trực tràng; Ngừng dùng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu cần dùng thuốc nhuận tràng hơn 1 tuần
Tương tác
Không uống trong vòng 1 giờ sau khi dùng thuốc kháng acid hoặc sữa
Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260908 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Bisacodyl: bis-a-KOE-dil

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Tiêu hóa · 22 Thẻ thuốc

So sánh với các thẻ liên quan

Phan tả diệp (sennosid)

Cùng tên nhóm trên cả hai thẻ

Cơ chế: Vi khuẩn đại tràng chuyển các thành phần của phan tả diệp thành một chất chuyển hóa có hoạt tính, chất này kích thích nhu động đại tràng.

Có trên cả hai thẻ: Chỉ định — Táo bón thỉnh thoảng · Cảnh báo — Ngừng dùng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu chảy máu trực tràng

Chỉ có trong thẻ Phan tả diệp (sennosid): Cảnh báo — Không dùng quá 1 tuần trừ khi có chỉ định của bác sĩ; Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng nếu thói quen đi tiêu thay đổi đột ngột và kéo dài hơn 2 tuần

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.