Diphenoxylate / atropine: tác dụng và cảnh báo

Học về tác dụng của diphenoxylate / atropine trên ruột, cách dùng hỗ trợ điều trị tiêu chảy từ 13 tuổi trở lên và các cảnh báo quan trọng.

Tên gốc?
Diphenoxylate / Atropine
Nhóm thuốc?
Thuốc chống tiêu chảy nhóm opioid + thuốc kháng cholinergic
Cơ chế
Diphenoxylate tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là difenoxin. Ở chó, thuốc tác động lên cơ vòng của ruột; nhãn thuốc đề xuất rằng tăng co bóp phân đoạn và kéo dài thời gian lưu chuyển có thể giải thích tác dụng chống tiêu chảy. Atropine có mặt với lượng dưới liều điều trị nhằm ngăn cản việc cố ý dùng quá liều.
Chỉ định
Điều trị hỗ trợ tiêu chảy (từ 13 tuổi trở lên)
Tác dụng phụ thường gặp
Buồn ngủ / an thần; Chóng mặt; Buồn nôn, nôn; Khô da và niêm mạc
Cảnh báo
Chống chỉ định cho trẻ dưới 6 tuổi do nguy cơ ức chế hô hấp và thần kinh trung ương; Chống chỉ định trong tiêu chảy do viêm ruột kết màng giả do C. difficile hoặc do các vi khuẩn xâm lấn/sinh độc tố ruột được nêu cụ thể; Có thể gây phình đại tràng nhiễm độc trong viêm loét đại tràng cấp
Tương tác
Thuốc ức chế MAO (cơn tăng huyết áp); Rượu; Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260729 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Diphenoxylate: dye-fen-OX-i-late · Atropine: A-troe-peen

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Tiêu hóa · 22 Thẻ thuốc