Amoni lactat: tác dụng, công dụng và cảnh báo

Học về tác dụng giữ ẩm được cho là của amoni lactat, công dụng trong bệnh vảy cá thông thường và khô da từ 2 tuổi, cùng các tác dụng phụ trên da.

Tên gốc?
Amoni lactat
Nhóm thuốc?
Axit alpha-hydroxy (chất giữ ẩm)
Cơ chế
Axit lactic là một axit alpha-hydroxy được cho là hoạt động như chất giữ ẩm, có thể ảnh hưởng đến độ ẩm của lớp sừng và làm giảm sự liên kết giữa các tế bào sừng; cơ chế vẫn chưa được biết.
Chỉ định
Bệnh vảy cá thông thường hoặc chứng khô da (từ 2 tuổi trở lên)
Tác dụng phụ thường gặp
Phát ban (ban đỏ, kích ứng); Nóng rát / châm chích; Ngứa; Khô da
Cảnh báo
Quá mẫn với thành phần (chống chỉ định)

Câu hỏi về tên thương mại chỉ dùng các cặp tên đã được xác minh từ nguồn thông tin sản phẩm được liên kết. Cặp tên chưa xác minh sẽ không xuất hiện trong các câu hỏi này; nội dung học khác vẫn có sẵn.

Mở nguồn ↗

Ngày tài liệu: 20260817 · Dùng để học, không dùng để quyết định lâm sàng. Thông tin sản phẩm và tên thương mại thuộc thị trường Hoa Kỳ. Luôn kiểm tra nguồn hiện hành.

Ngày kiểm tra nguồn: 2026-10-21. Tài liệu nguồn và một số trường đã được đối chiếu. Toàn bộ thẻ chưa được rà soát lâm sàng độc lập.

Cách phát âm

Ammonium Lactate: a-MOE-nee-um LAK-tate

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan

Da liễu · 18 Thẻ thuốc