Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine

So sánh thuốc trong nhóm qua thư viện có liên kết nguồn.

Phân nhóm mô tả một tác dụng hoặc một thành phần của thuốc phối hợp. Một thuốc có thể thuộc nhiều nhóm. Các thuốc cùng nhóm không tự động thay thế nhau; đây là thư viện học tập, không phải hướng dẫn kê đơn.

Thẻ mở bằng ngôn ngữ đã chọn khi có sẵn. Các thẻ khác mở bằng tiếng Anh.

Duloxetine
Venlafaxine
Desvenlafaxine

Tên gốc và cách phát âm

Duloxetine · doo-LOX-e-teen
Venlafaxine · ven-la-FAX-een
Desvenlafaxine · des-VEN-la-fax-een

Cách phát âm theo tiếng Anh Mỹ của tên gốc.

Hệ cơ quan và các nhóm thuốc liên quan

Hệ cơ quan: Tâm thần

Cơ chế của từng thuốc

Duloxetine — Chưa rõ cơ chế chính xác; được cho là làm tăng hoạt động serotonergic và noradrenergic trong hệ thần kinh trung ương.
Venlafaxine — Được cho là tăng cường tác động của serotonin và norepinephrine trong hệ thần kinh trung ương bằng cách ức chế tái thu hồi chúng.
Desvenlafaxine — Được cho là làm tăng tác dụng của serotonin và norepinephrin ở hệ thần kinh trung ương bằng cách ức chế tái hấp thu của chúng; là một SNRI mạnh và chọn lọc.

Mỗi tóm tắt là dòng cơ chế trên thẻ học của thuốc đó.

Công dụng của từng thuốc

Duloxetine — Rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người lớn; Rối loạn lo âu lan tỏa ở người lớn và trẻ từ 7 tuổi trở lên; Đau thần kinh ngoại biên do đái tháo đường ở người lớn; Đau cơ xơ hóa ở người lớn và thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên; Đau cơ xương mạn tính ở người lớn
Venlafaxine — Rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người lớn; Rối loạn lo âu lan tỏa ở người lớn; Rối loạn lo âu xã hội ở người lớn; Rối loạn hoảng sợ ở người lớn
Desvenlafaxine — Rối loạn trầm cảm chủ yếu (người lớn)

Mỗi danh sách là dòng công dụng trên thẻ học của thuốc đó.

Cách phân biệt các thuốc này

Thuốc trong nhóm này: 3

Mục có trên nhiều hơn một thẻ trong nhóm này

Chỉ định

Rối loạn trầm cảm chủ yếu ở người lớn · 2/3: Duloxetine, Venlafaxine

Tác dụng phụ thường gặp

Buồn nôn · 3/3: Duloxetine, Venlafaxine, Desvenlafaxine

Khô miệng · 2/3: Duloxetine, Venlafaxine

Buồn ngủ · 2/3: Duloxetine, Venlafaxine

Táo bón · 2/3: Duloxetine, Desvenlafaxine

Tăng tiết mồ hôi · 2/3: Duloxetine, Desvenlafaxine

Cảnh báo

Hội chứng serotonin · 3/3: Duloxetine, Venlafaxine, Desvenlafaxine

Tăng huyết áp · 2/3: Venlafaxine, Desvenlafaxine

Tương tác

Các thuốc serotonergic khác · 2/3: Venlafaxine, Desvenlafaxine

Cảnh báo đóng khung

3/3: Duloxetine, Venlafaxine, Desvenlafaxine

Mục chỉ có trên một thẻ trong nhóm này

Duloxetine: Cảnh báo — Độc tính trên gan; Hạ huyết áp tư thế, té ngã, ngất · Tương tác — Thuốc ức chế mạnh CYP1A2; Thuốc ức chế mạnh CYP2D6; Thuốc ức chế MAO

Venlafaxine: Tác dụng phụ thường gặp — Đổ mồ hôi; Xuất tinh bất thường · Cảnh báo — Hội chứng ngừng thuốc · Tương tác — Thuốc ức chế MAO; Thuốc kháng tiểu cầu / thuốc chống đông

Desvenlafaxine: Tác dụng phụ thường gặp — Chóng mặt; Mất ngủ · Cảnh báo — Tăng nguy cơ chảy máu · Tương tác — Thuốc ức chế MAO (chống chỉ định); Aspirin, NSAID, thuốc chống đông

Một mục chỉ được tính là chung khi cả hai thẻ dùng cùng một cách diễn đạt. Thẻ không ghi một mục không có nghĩa là tác dụng đó không bao giờ xảy ra.